Khimki
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Spartak Moskva

Khimki vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: Khimki 2-3 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 1, F.K. Spartak Moskva thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
Kirill Levnikov, Russia
Phong độ
DDDWL Khimki
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 7' Aleksandr Troshechkin
  2. 29' Ezequiel Ponce
  3. 31' Pavel Maslov
  4. 40' Reziuan Mirzov
  5. HT0-0
  6. 48' R. Mirzov · I. Kukharchuk 1-0
  7. 52' Ilya Kukharchuk
  8. 55' V. Moses N. Umyarov
  9. 56' Ezequiel Ponce
  10. 57' Arseniy Logashov
  11. 58' 1-1 A. Kokorin11m
  12. 63' 1-2 E. Ponce · J. Larsson
  13. 70' Aleksandr Kokorin
  14. 70' M. Konaté I. Kukharchuk
  15. 71' D. Lipovoy V. Dyadyun
  16. 77' 1-3 J. Larsson
  17. 80' S. Oganesyan A. Kokorin
  18. 85' B. Idowu · M. Konaté 2-3
  19. 88' Denis Glushakov
  20. 88' P. Mogilevets A. Troshechkin
  21. 90' Egor Danilkin
  22. 90'+3 A. Dolgov E. Gapon
  23. 90'+3 A. Eshchenko P. Maslov
  24. 90'+3 D. Markitesov R. Zobnin
  25. FT2-3

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 6.5
  2. 33E. Gapon ▼ 90' 6.2
  3. 2A. Logashov 5.9
  4. 4B. Idowu 7.9
  5. 15E. Danilkin 7.0
  6. 8D. Glushakov 6.6
  7. 44I. Kukharchuk ▼ 70' 7.3
  8. 11R. Mirzov 7.5
  9. 5A. Troshechkin ▼ 88' 6.0
  10. 87K. Bozhenov 6.2
  11. 88V. Dyadyun ▼ 71' 6.5

Dự bị 12

  1. 45M. Konaté ▲ 70' 6.9
  2. 18D. Lipovoy ▲ 71' 6.5
  3. 28P. Mogilevets ▲ 88'
  4. 47A. Dolgov ▲ 90'
  5. 42M. Tikhonov
  6. 10K. Aliev
  7. 21I. Kamyshev
  8. 20I. Kuat
  9. 35E. Generalov
  10. 7G. Zaseev
  11. 1D. Khomich
  12. 70A. Murnin
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Tedesco
  1. 98A. Maksimenko 7.7
  2. 29I. Kutepov 7.2
  3. 6Ayrton 6.6
  4. 56I. Gaponov 6.7
  5. 39P. Maslov ▼ 90' 6.3
  6. 47R. Zobnin ▼ 90' 6.9
  7. 33A. Král 6.7
  8. 54N. Umyarov ▼ 55' 6.6
  9. 9A. Kokorin ▼ 80' 7.0
  10. 19E. Ponce 7.5
  11. 11J. Larsson 8.9

Dự bị 6

  1. 8V. Moses ▲ 55' 6.2
  2. 84S. Oganesyan ▲ 80' 6.2
  3. 38A. Eshchenko ▲ 90'
  4. 74D. Markitesov ▲ 90'
  5. 61I. Golosov
  6. 32A. Rebrov

Thống kê

063
330
35%Kiểm soát bóng65%
22Dứt điểm10
10Trúng đích7
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
4Cứu thua8
314Chuyền bóng580
196Chuyền chính xác474
62%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 76 - 26 +50 65
2
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 37 +19 57
3
Lokomotiv
30 45 - 35 +10 56
4
Rubin
30 42 - 33 +9 53
5
PFC Sochi
30 49 - 33 +16 53
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 51 - 33 +18 50
7
Dynamo
30 44 - 33 +11 50
8
Khimki
30 35 - 39 -4 45
9
FC Rostov
30 37 - 35 +2 43
10
FC Krasnodar
30 52 - 45 +7 41
11
Akhmat
30 36 - 38 -2 40
12
FC Ural Yekaterinburg
30 26 - 36 -10 34
13
FC Ufa
30 26 - 46 -20 25
14
FC Arsenal Tula
30 28 - 51 -23 23
15
Rotor Volgograd
30 15 - 52 -37 22
16
Tambov
30 19 - 65 -46 13
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL

So sánh

39Trận đấu34
50Ghi được65
48Thủng lưới41
1.28Bàn thắng mỗi trận1.91
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu