F.K. Spartak Moskva vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 5-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 8, hòa 1, Khimki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Sân vận động
- Otkritie Bank Arena, Moskva
- Trọng tài
- A. Lyubimov
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- DDDWL Khimki
- 2' M. Ignatov 1-0
- 11' Aleksandr Lomovitskiy
- 15' Georgiy Dzhikiya
- 18' S. Nicholson 2-0
- 30' Aleksandr Rudenko
- HT2-0
- 63' S. Nicholson 3-0
- 65' ▲ D. Zorin ▼ M. Ignatov
- 67' Anton Zinkovskiy
- 72' ▲ I. Sadygov ▼ R. Mirzov
- 72' ▲ A. Dolgov ▼ A. Rudenko
- 72' ▲ K. Bozhenov ▼ N. Glavčić
- 72' ▲ D. Kazantsev ▼ B. Magomedov
- 76' ▲ N. Chernov ▼ G. Dzhikiya
- 76' ▲ P. Meleshin ▼ A. Zinkovskiy
- 78' Denis Glushakov
- 83' P. Meleshin · D. Zorin 4-0
- 85' ▲ M. Rybus ▼ L. Klassen
- 85' ▲ V. Shitov ▼ S. Nicholson
- 85' ▲ I. Kukharchuk ▼ A. Zuev
- 89' P. Maslov 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 57A. Selikhov 8.7
- 97D. Denisov 7.2
- 39P. Maslov ⚽ 7.9
- 14G. Dzhikiya ▼ 76' 6.9
- 5L. Klassen ▼ 85' 7.3
- 25D. Prutsev 7.7
- 22M. Ignatov ⚽ ▼ 65' 7.7
- 47R. Zobnin 7.5
- 17A. Zinkovskiy ▼ 76' 6.9
- 11S. Nicholson ⚽2 ▼ 85' 8.9
- 7A. Sobolev 6.6
Dự bị 9
- 87D. Zorin ▲ 65' 7.2
- 23N. Chernov ▲ 76' 6.9
- 70P. Meleshin ⚽ ▲ 76' 7.2
- 13M. Rybus ▲ 85' 6.2
- 76V. Shitov ▲ 85' 6.2
- 32M. Mevlja
- 92N. Rasskazov
- 98A. Maksimenko
- 95M. Volkov
- 33V. Gudiev 5.9
- 17A. Zuev ▼ 85' 6.2
- 5A. Nikitin 5.3
- 3I. Chezhia 6.3
- 11A. Lomovitskiy 5.5
- 97B. Magomedov ▼ 72' 6.6
- 8D. Glushakov 6.5
- 99A. Guliev 6.9
- 20N. Glavčić ▼ 72' 6.6
- 9A. Rudenko ▼ 72' 6.6
- 77R. Mirzov ▼ 72' 7.2
Dự bị 11
- 7I. Sadygov ▲ 72' 6.5
- 10A. Dolgov ▲ 72' 6.7
- 87K. Bozhenov ▲ 72' 6.3
- 63D. Kazantsev ▲ 72' 6.7
- 44I. Kukharchuk ▲ 85'
- 22I. Lantratov
- 15E. Danilkin
- 27S. Akhmaev
- 37D. Malykhin
- 19A. Cherny
- 1A. Mitryushkin
Thống kê
01⚑1
⚑1030
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm13
10Trúng đích6
8Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
1Phạt góc10
1Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
6Cứu thua5
366Chuyền bóng479
294Chuyền chính xác386
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu40
86Ghi được33
56Thủng lưới83
1.91Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai21