Khimki
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
F.K. Spartak Moskva

Khimki vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: Khimki 2-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 1, F.K. Spartak Moskva thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
S. Karasev
Phong độ
DDDWL Khimki
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 11' 0-1 S. Gigot · Z. Bakaev
  2. 13' Mikhail Ignatov
  3. 32' Aleksandr Rudenko
  4. 38' Denis Glushakov
  5. 39' D. Glushakov11m 1-1
  6. 44' K. Bozhenov 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' R. Litvinov S. Gigot
  9. 46' D. Prutsev R. Zobnin
  10. 63' F. Sungatulin Z. Bakaev
  11. 66' B. Magomedov A. Rudenko
  12. 74' Q. Promes M. Ignatov
  13. 76' N. Glavčić A. Lawrence
  14. 81' D. Markitesov D. Denisov
  15. 87' Ilya Lantratov
  16. FT2-1

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Yuran
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 88G. Grigalava 6.6
  3. 6D. Tikhiy 6.9
  4. 4B. Idowu 7.0
  5. 25A. Filin 6.5
  6. 23Z. Volkov 7.3
  7. 8D. Glushakov 6.5
  8. 44I. Kukharchuk 6.7
  9. 87K. Bozhenov 7.5
  10. 24A. Lawrence ▼ 76' 6.9
  11. 19A. Rudenko ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 70B. Magomedov ▲ 66' 6.3
  2. 20N. Glavčić ▲ 76' 6.6
  3. 10A. Dolgov
  4. 26A. Yuran
  5. 1E. Generalov
  6. 77R. Mirzov
  7. 7I. Sadygov
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Vanoli
  1. 57A. Selikhov 6.2
  2. 14G. Dzhikiya 6.9
  3. 2S. Gigot ▼ 46' 7.3
  4. 92N. Rasskazov 6.6
  5. 3M. Caufriez 6.9
  6. 5L. Klassen 6.9
  7. 47R. Zobnin ▼ 46' 6.5
  8. 10Z. Bakaev ▼ 63' 7.2
  9. 22M. Ignatov ▼ 74' 6.9
  10. 97D. Denisov ▼ 81' 6.3
  11. 19S. Nicholson 6.7

Dự bị 12

  1. 68R. Litvinov ▲ 46' 6.9
  2. 25D. Prutsev ▲ 46' 6.5
  3. 75F. Sungatulin ▲ 63' 6.9
  4. 24Q. Promes ▲ 74' 6.3
  5. 74D. Markitesov ▲ 81' 6.3
  6. 88I. Svinov
  7. 65N. Tolstopyatov
  8. 26D. Khlusevich
  9. 84S. Oganesyan
  10. 98A. Maksimenko
  11. 43D. Shaykhtdinov
  12. 17C. Martins

Thống kê

012
400
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
367Chuyền bóng565
282Chuyền chính xác487
77%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

43Trận đấu50
46Ghi được86
75Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu