F.K. Spartak Moskva vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 2-1 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 8, hòa 1, Khimki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Otkrytiye Arena, Moskva
- Trọng tài
- Vladislav Bezborodov, Russia
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- DDDWL Khimki
- 3' Ilya Kutepov
- 6' Maksim Glushenkov
- 14' Senin Sebai
- 23' Egor Danilkin
- 27' 0-1 M. Glushenkov · B. Idowu
- 37' Maksim Glushenkov
- 39' Ezequiel Ponce
- 41' Kirill Bozhenov
- 45' Georgiy Dzhikiya
- HT0-1
- 46' ▲ P. Maslov ▼ I. Kutepov
- 46' ▲ Q. Promes ▼ E. Ponce
- 51' Jordan Larsson
- 53' A. Sobolev11m 1-1
- 70' ▲ M. Konaté ▼ S. Sebai
- 74' Ilya Lantratov
- 81' ▲ J. Hendrix ▼ A. Král
- 89' J. Larsson · A. Sobolev 2-1
- 90' Jordan Larsson
- 90'+5 ▲ N. Umyarov ▼ J. Larsson
- 90'+1 ▲ R. Litvinov ▼ P. Maslov
- FT2-1
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.6
- 29I. Kutepov ▼ 46' 6.7
- 14G. Dzhikiya 6.9
- 2S. Gigot 7.2
- 6Ayrton 7.3
- 8V. Moses 7.3
- 47R. Zobnin 6.5
- 33A. Král ▼ 81' 6.9
- 19E. Ponce ▼ 46' 6.7
- 11J. Larsson ⚽ ▼ 90' 7.9
- 7A. Sobolev ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 39P. Maslov ▲ 46' 7.2
- 24Q. Promes ▲ 46' 6.9
- 4J. Hendrix ▲ 81' 6.2
- 54N. Umyarov ▲ 90'
- 68R. Litvinov ▲ 90'
- 32A. Rebrov
- 57A. Selikhov
- 74D. Markitesov
- 38A. Eshchenko
- 22I. Lantratov 7.5
- 6D. Tikhiy 7.2
- 4B. Idowu ⇢ 6.6
- 3F. Dagerstål 7.2
- 25A. Filin 6.5
- 15E. Danilkin 6.5
- 11R. Mirzov 7.2
- 28P. Mogilevets 6.6
- 87K. Bozhenov 6.2
- 19S. Sebai ▼ 70' 7.0
- 9M. Glushenkov ⚽ 5.9
Dự bị 9
- 45M. Konaté ▲ 70' 6.2
- 42M. Tikhonov
- 2A. Logashov
- 44I. Kukharchuk
- 35E. Generalov
- 8D. Glushakov
- 1D. Khomich
- 63D. Kazantsev
- 10K. Aliev
Thống kê
04⚑7
⚑151
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm5
8Trúng đích2
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
543Chuyền bóng299
455Chuyền chính xác196
84%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 26 | +50 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 37 | +19 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 35 | +10 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 33 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 6 | 30 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 7 | 30 | 44 - 33 | +11 | 50 | |
| 8 | 30 | 35 - 39 | -4 | 45 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 43 | |
| 10 | 30 | 52 - 45 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 26 - 36 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 25 | |
| 14 | 30 | 28 - 51 | -23 | 23 | |
| 15 | 30 | 15 - 52 | -37 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 13 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL
So sánh
34Trận đấu39
65Ghi được50
41Thủng lưới48
1.91Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai23