Khimki vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 4, FC Rostov thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- WLLWW FC Rostov
- 5' Khoren Bayramyan
- 14' Zelimkhan Bakaev
- 45'+3 Lucas Vera
- 45'+1 Zelimkhan Bakaev
- HT0-0
- 56' Anton Zabolotnyi
- 58' Lucas Vera11mhỏng 11m
- 62' ▲ N. Komlichenko ▼ E. Golenkov
- 62' ▲ K. Kuchaev ▼ K. Bayramyan
- 62' ▲ M. Osipenko ▼ A. Langovich
- 69' ▲ A. Rudenko ▼ Z. Bakaev
- 69' ▲ B. Magomedov ▼ R. Mejía
- 70' L. Vera · A. Rudenko 1-0
- 77' ▲ M. Mohebi ▼ A. Sutormin
- 83' ▲ A. Shamonin ▼ I. Komarov
- 84' ▲ P. Golubović ▼ I. Berkovskiy
- 89' 1-1 M. Osipenko
- 90'+2 ▲ I. Sadygov ▼ L. Vera
- FT1-1
Đội hình
- 87N. Kokarev 6.3
- 17I. Berkovskiy ▼ 84' 6.9
- 72Dani Fernández 7.0
- 14G. Dzhikia 7.3
- 25A. Filin 6.9
- 99Orinho 6.7
- 18Z. Bakaev ▼ 69' 6.9
- 77Álex Corredera 7.3
- 22R. Mejía ▼ 69' 6.7
- 32L. Vera ⚽ ▼ 90' 7.3
- 91A. Zabolotny 7.2
Dự bị 10
- 9A. Rudenko ▲ 69' 6.6
- 97B. Magomedov ▲ 69' 6.5
- 2P. Golubović ▲ 84' 6.3
- 7I. Sadygov ▲ 90'
- 96I. Obukhov
- 6S. Melentijević
- 29B. Amian
- 93I. Tuseev
- 5D. Stepanov
- 47R. Guseynov
- 1R. Yatimov 7.0
- 87A. Langovich ▼ 62' 7.0
- 40I. Vakhania 6.6
- 3O. Sako 6.9
- 67G. Ignatov 6.9
- 62I. Komarov ▼ 83' 6.9
- 58D. Shantaliy 6.6
- 10K. Shchetinin 6.9
- 11A. Sutormin ▼ 77' 6.9
- 69E. Golenkov ▼ 62' 6.3
- 19K. Bayramyan ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 27N. Komlichenko ▲ 62' 6.9
- 18K. Kuchaev ▲ 62' 6.5
- 55M. Osipenko ⚽ ▲ 62' 7.3
- 9M. Mohebi ▲ 77' 6.3
- 91A. Shamonin ▲ 83' 6.6
- 73I. Aznaurov
- 5N. Poyarkov
- 88D. Titov
- 54A. Amosov
- 51A. Koltakov
- 71D. Odoevskiy
- 39M. Radchenko
Thống kê
02⚑7
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị0
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
281Chuyền bóng367
201Chuyền chính xác287
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu55
58Ghi được80
85Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47