Khimki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rostov

Khimki vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 4, FC Rostov thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
P. Shadykhanov
Phong độ
DDDWL Khimki
WLLWW FC Rostov
  1. 14' 0-1 N. Komlichenko · K. Hashimoto
  2. 23' Senin Sebai
  3. 33' Dmitri Poloz
  4. 35' Dušan Stojinović
  5. 37' Pavel Mamaev
  6. HT0-1
  7. 61' A. Troshechkin B. Šabović
  8. 61' A. Sokolov I. Kukharchuk
  9. 61' E. Danilkin D. Stojinovič
  10. 68' Bryan Idowu
  11. 68' Bryan Idowu
  12. 69' Khoren Bayramyan
  13. 70' D. Glushakov11m 1-1
  14. 71' R. Tugarev P. Mamaev
  15. 73' K. Folmer D. Poloz
  16. 89' Dmitri Tikhiy
  17. 90' D. Davidyan S. Sebai
  18. 90' A. Gigovic K. Hashimoto
  19. FT1-1

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 6D. Tikhiy 6.5
  3. 11E. Nabiullin 7.2
  4. 4B. Idowu 7.2
  5. 3F. Dagerstål 7.0
  6. 25A. Filin 7.2
  7. 33D. Stojinovič ▼ 61' 6.3
  8. 8D. Glushakov 7.5
  9. 44I. Kukharchuk ▼ 61' 6.5
  10. 14B. Šabović ▼ 61' 7.2
  11. 19S. Sebai ▼ 90' 6.7

Dự bị 11

  1. 5A. Troshechkin ▲ 61' 7.0
  2. 18A. Sokolov ▲ 61' 6.9
  3. 15E. Danilkin ▲ 61' 6.9
  4. 27D. Davidyan ▲ 90'
  5. 7I. Sadygov
  6. 1E. Generalov
  7. 10K. Aliev
  8. 21I. Kamyshev
  9. 35V. Sychev
  10. 87K. Bozhenov
  11. 17A. Koryan
FC Rostov Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Semin
  1. 30S. Pesjakov 6.7
  2. 4D. Terentjev 6.5
  3. 55M. Osipenko 7.0
  4. 10P. Mamaev ▼ 71' 6.6
  5. 18K. Hashimoto ▼ 90' 7.5
  6. 19K. Bayramyan 6.2
  7. 17M. Normann 7.2
  8. 5D. Hadzikadunic 7.2
  9. 15D. Glebov 6.9
  10. 7D. Poloz ▼ 73' 5.9
  11. 27N. Komlichenko 7.6

Dự bị 11

  1. 23R. Tugarev ▲ 71' 6.6
  2. 25K. Folmer ▲ 73' 6.9
  3. 8A. Gigovic ▲ 90'
  4. 87A. Langovich
  5. 92V. Melekhin
  6. 76D. Sukhomlinov
  7. 29A. Mukhin
  8. 13I. Kalinin
  9. 94V. Lukjanov
  10. 9D. Tosevski
  11. 1E. Baburin

Thống kê

036
430
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
441Chuyền bóng445
339Chuyền chính xác325
77%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

43Trận đấu44
46Ghi được60
75Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu