FC Rostov vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 2-1 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 5, hòa 4, Khimki thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Trọng tài
- V. Bezborodov
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- DDDWL Khimki
- 12' R. Tugarev · D. Poloz 1-0
- 17' D. Poloz · E. Golenkov 2-0
- 21' Kirill Bozhenov
- 23' Bryan Idowu
- 30' Kirill Shchetinin
- 32' Khoren Bayramyan
- 43' Igor Kalinin
- HT2-0
- 46' ▲ A. Lawrence ▼ A. Rudenko
- 46' ▲ A. Filin ▼ Z. Volkov
- 49' Andrey Langovich
- 60' ▲ D. Terentjev ▼ A. Langovich
- 60' ▲ A. Mukhin ▼ I. Kalinin
- 60' ▲ D. Sukhomlinov ▼ K. Shchetinin
- 68' ▲ M. Turishchev ▼ E. Golenkov
- 68' ▲ N. Glavčić ▼ B. Magomedov
- 78' ▲ A. Dolgov ▼ I. Kukharchuk
- 82' ▲ S. Melnikov ▼ D. Poloz
- 90'+5 Gia Grigalava
- 90'+5 2-1 R. Mirzov · A. Dolgov
- FT2-1
Đội hình
- 30S. Pesjakov 6.5
- 55M. Osipenko 6.6
- 13I. Kalinin ▼ 60' 6.9
- 45A. Siljanov 7.2
- 87A. Langovich ▼ 60' 6.9
- 19K. Bayramyan 6.3
- 23R. Tugarev ⚽ 7.5
- 15D. Glebov 6.9
- 88K. Shchetinin ▼ 60' 6.5
- 7D. Poloz ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
- 69E. Golenkov ⇢ ▼ 68' 7.6
Dự bị 8
- 4D. Terentjev ▲ 60' 6.2
- 29A. Mukhin ▲ 60' 6.5
- 76D. Sukhomlinov ▲ 60' 7.0
- 90M. Turishchev ▲ 68' 6.7
- 77S. Melnikov ▲ 82' 6.3
- 25K. Folmer
- 46A. Djachkov
- 1E. Baburin
- 22I. Lantratov 6.7
- 88G. Grigalava 6.9
- 6D. Tikhiy 7.2
- 4B. Idowu 6.9
- 23Z. Volkov ▼ 46' 6.2
- 8D. Glushakov 6.3
- 44I. Kukharchuk ▼ 78' 6.3
- 77R. Mirzov ⚽ 7.2
- 70B. Magomedov ▼ 68' 6.3
- 87K. Bozhenov 6.7
- 19A. Rudenko ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 24A. Lawrence ▲ 46' 7.2
- 25A. Filin ▲ 46' 6.9
- 20N. Glavčić ▲ 68' 6.9
- 10A. Dolgov ▲ 78' 7.0
- 1E. Generalov
- 26A. Yuran
- 7I. Sadygov
Thống kê
04⚑9
⚑930
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
6Trúng đích2
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
9Phạt góc9
2Việt vị3
16Phạm lỗi5
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
400Chuyền bóng485
310Chuyền chính xác386
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
44Trận đấu43
60Ghi được46
68Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai26