Khimki
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rostov

Khimki vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Khimki 1-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 4, FC Rostov thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
Sergei Lapochkin, Russia
Phong độ
DDDWL Khimki
WLLWW FC Rostov
  1. 31' Ilya Kamyshev
  2. HT0-0
  3. 46' A. Troshechkin I. Kamyshev
  4. 48' R. Mirzov11m 1-0
  5. 61' A. Gigovic G. Makhatadze
  6. 61' K. Bayramyan R. Tugarev
  7. 66' Pontus Almqvist
  8. 71' D. Poloz P. Almqvist
  9. 73' Ali Sowe
  10. 77' Aleksandr Troshechkin
  11. 89' Aleksandr Troshechkin
  12. 89' Aleksandr Troshechkin
  13. 89' K. Folmer N. Poyarkov
  14. 90'+4 I. Kukharchuk R. Mirzov
  15. FT1-0

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Cherevchenko
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 6D. Tikhiy 7.3
  3. 4B. Idowu 7.3
  4. 3F. Dagerstål 7.2
  5. 25A. Filin 7.5
  6. 15E. Danilkin 7.2
  7. 8D. Glushakov 7.3
  8. 11R. Mirzov ▼ 90' 7.3
  9. 21I. Kamyshev ▼ 46' 6.7
  10. 87K. Bozhenov 6.3
  11. 45M. Konaté 5.6

Dự bị 10

  1. 5A. Troshechkin ▲ 46' 6.6
  2. 44I. Kukharchuk ▲ 90'
  3. 28P. Mogilevets
  4. 9M. Glushenkov
  5. 2A. Logashov
  6. 1D. Khomich
  7. 35E. Generalov
  8. 80M. Zhumabekov
  9. 42M. Tikhonov
  10. 10K. Aliev
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesjakov 6.7
  2. 34A. Kozlov 6.7
  3. 2H. Aleesami 7.2
  4. 55M. Osipenko 6.6
  5. 71N. Poyarkov ▼ 89' 6.6
  6. 17M. Normann 6.9
  7. 21G. Makhatadze ▼ 61' 6.9
  8. 23R. Tugarev ▼ 61' 6.2
  9. 15D. Glebov 7.3
  10. 20A. Sowe 6.7
  11. 11P. Almqvist ▼ 71' 6.7

Dự bị 10

  1. 8A. Gigovic ▲ 61' 6.7
  2. 19K. Bayramyan ▲ 61' 6.9
  3. 99D. Poloz ▲ 71' 6.5
  4. 25K. Folmer ▲ 89' 6.2
  5. 26A. Saplinov
  6. 3T. Rukas
  7. 13V. Obukhov
  8. 77M. Rudakov
  9. 4D. Terentjev
  10. 22A. Pavlovets

Thống kê

134
710
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
3Trúng đích0
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
433Chuyền bóng436
275Chuyền chính xác273
64%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 76 - 26 +50 65
2
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 37 +19 57
3
Lokomotiv
30 45 - 35 +10 56
4
Rubin
30 42 - 33 +9 53
5
PFC Sochi
30 49 - 33 +16 53
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 51 - 33 +18 50
7
Dynamo
30 44 - 33 +11 50
8
Khimki
30 35 - 39 -4 45
9
FC Rostov
30 37 - 35 +2 43
10
FC Krasnodar
30 52 - 45 +7 41
11
Akhmat
30 36 - 38 -2 40
12
FC Ural Yekaterinburg
30 26 - 36 -10 34
13
FC Ufa
30 26 - 46 -20 25
14
FC Arsenal Tula
30 28 - 51 -23 23
15
Rotor Volgograd
30 15 - 52 -37 22
16
Tambov
30 19 - 65 -46 13
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL

So sánh

39Trận đấu34
50Ghi được39
48Thủng lưới39
1.28Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu