FC Rostov
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Khimki

FC Rostov vs Khimki

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-0 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 5, hòa 4, Khimki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Trọng tài
V. Bezborodov
Phong độ
WLLWW FC Rostov
DDDWL Khimki
  1. 14' Kirill Bozhenov
  2. 27' Aleksey Mironov
  3. 33' Artur Cherny
  4. 40' N. Komlichenko · D. Utkin 1-0
  5. 45'+1 Nikolay Komlichenko
  6. HT1-0
  7. 46' K. Shchetinin A. Mironov
  8. 46' A. Rudenko D. Glushakov
  9. 51' Dmitri Tikhiy
  10. 64' A. Dolgov A. Lomovitskiy
  11. 68' Danila Prokhin
  12. 69' A. Zuev K. Bozhenov
  13. 72' A. Langovich A. Siljanov
  14. 72' R. Tugarev K. Bayramyan
  15. 72' E. Golenkov D. Poloz
  16. 78' Danila Prokhin
  17. 78' Danila Prokhin
  18. 81' V. Melekhin N. Komlichenko
  19. 82' K. Ademi A. Cherny
  20. 82' I. Kamyshev E. Danilkin
  21. 88' Egor Golenkov
  22. FT1-0

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesjakov 7.3
  2. 18D. Prokhin 6.2
  3. 15D. Glebov 7.3
  4. 55M. Osipenko 7.6
  5. 45A. Siljanov ▼ 72' 7.2
  6. 8A. Mironov ▼ 46' 6.6
  7. 47D. Utkin 8.3
  8. 28E. Chernov 7.2
  9. 7D. Poloz ▼ 72' 6.9
  10. 27N. Komlichenko ▼ 81' 7.0
  11. 19K. Bayramyan ▼ 72' 7.3

Dự bị 12

  1. 88K. Shchetinin ▲ 46' 6.6
  2. 87A. Langovich ▲ 72' 6.5
  3. 23R. Tugarev ▲ 72' 6.3
  4. 69E. Golenkov ▲ 72' 6.7
  5. 92V. Melekhin ▲ 81' 6.6
  6. 89A. Ntumba
  7. 5D. Terentjev
  8. 29A. Mukhin
  9. 38A. Selyava
  10. 78M. Tsulaia
  11. 1N. Medvedev
  12. 77S. Melnikov
Khimki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Yuran
  1. 22I. Lantratov 6.6
  2. 6D. Tikhiy 6.6
  3. 5A. Nikitin 7.3
  4. 15E. Danilkin ▼ 82' 7.2
  5. 87K. Bozhenov ▼ 69' 5.9
  6. 19A. Cherny ▼ 82' 6.9
  7. 42M. Gbane 7.7
  8. 4B. Idowu 7.2
  9. 11A. Lomovitskiy ▼ 64' 6.7
  10. 77R. Mirzov 7.2
  11. 8D. Glushakov ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 9A. Rudenko ▲ 46' 6.6
  2. 10A. Dolgov ▲ 64' 6.3
  3. 17A. Zuev ▲ 69' 6.9
  4. 39K. Ademi ▲ 82' 6.5
  5. 21I. Kamyshev ▲ 82' 6.3
  6. 7I. Sadygov
  7. 3I. Chezhia
  8. 26A. Yuran
  9. 1A. Mitryushkin

Thống kê

156
030
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
3Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn8
6Phạt góc0
0Việt vị4
9Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
497Chuyền bóng363
419Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

46Trận đấu40
77Ghi được33
66Thủng lưới83
1.67Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu