Khimki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rostov

Khimki vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Khimki 0-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 1, hòa 4, FC Rostov thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Sân vận động
Arena Khimki, Khimki
Trọng tài
V. Moskalev
Phong độ
DDDWL Khimki
WLLWW FC Rostov
  1. 18' 0-1 M. Osipenko11m
  2. 29' Janio Bikel
  3. 32' D. Kazantsev I. Sadygov
  4. 32' N. Glavčić V. Khubulov
  5. HT0-1
  6. 73' R. Mirzov B. Idowu
  7. 73' E. Chernov V. Melekhin
  8. 73' R. Tugarev A. Siljanov
  9. 73' D. Prokhin K. Bayramyan
  10. 74' Marcos Guilherme A. Rudenko
  11. 77' E. Golenkov N. Komlichenko
  12. 78' D. Kobesov M. Gbane
  13. 79' Daniil Utkin
  14. 82' A. Mironov D. Poloz
  15. 90'+1 Léo
  16. FT0-1

Đội hình

Khimki Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gogniev
  1. 33V. Gudiev 7.9
  2. 2P. Golubović 6.7
  3. 17C. Tassano 7.5
  4. 66Léo Andrade 6.6
  5. 4B. Idowu ▼ 73' 6.3
  6. 15V. Khubulov ▼ 32' 6.2
  7. 42M. Gbane ▼ 78' 6.9
  8. 97B. Magomedov 6.9
  9. 16Janio Bikel 5.0
  10. 9A. Rudenko ▼ 74' 6.3
  11. 7I. Sadygov ▼ 32' 6.3

Dự bị 12

  1. 63D. Kazantsev ▲ 32' 6.9
  2. 20N. Glavčić ▲ 32' 6.5
  3. 77R. Mirzov ▲ 73' 6.9
  4. 11Marcos Guilherme ▲ 74' 5.9
  5. 18D. Kobesov ▲ 78' 6.5
  6. 28G. Karginov
  7. 3I. Chezhia
  8. 22L. Skvortsov
  9. 84D. Dulaev
  10. 23S. Melentijević
  11. 1A. Mitryushkin
  12. 5N. Antić
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesjakov 7.2
  2. 87A. Langovich 7.0
  3. 92V. Melekhin ▼ 73' 6.9
  4. 55M. Osipenko 8.3
  5. 45A. Siljanov ▼ 73' 6.6
  6. 88K. Shchetinin 7.5
  7. 15D. Glebov 7.0
  8. 47D. Utkin 6.9
  9. 19K. Bayramyan ▼ 73' 6.9
  10. 27N. Komlichenko ▼ 77' 7.3
  11. 7D. Poloz ▼ 82' 6.3

Dự bị 12

  1. 28E. Chernov ▲ 73' 6.3
  2. 23R. Tugarev ▲ 73' 6.3
  3. 18D. Prokhin ▲ 73' 6.3
  4. 69E. Golenkov ▲ 77' 6.9
  5. 8A. Mironov ▲ 82' 6.3
  6. 78M. Tsulaia
  7. 42P. Bocharov
  8. 77S. Melnikov
  9. 38A. Selyava
  10. 62I. Komarov
  11. 58D. Shantaliy
  12. 5D. Terentjev

Thống kê

112
610
50%Kiểm soát bóng50%
4Dứt điểm16
2Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc6
5Việt vị3
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
364Chuyền bóng369
234Chuyền chính xác256
64%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

40Trận đấu46
33Ghi được77
83Thủng lưới66
0.83Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu