ACS Sirineasa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Concordia

ACS Sirineasa vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 0-2 Concordia tại Liga II, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 3, hòa 4, Concordia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Municipal, Drobeta-Turnu Severin
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
LWWLW Concordia
  1. 40' A. Marc D. Mboumbouni
  2. HT0-0
  3. 46' A. Burcea R. Ion
  4. 54' R. Vulpe A. Akugbe
  5. 54' A. Cîniparu P. Andreaș
  6. 58' M. Neicuțescu I. Roșu
  7. 60' Z. Pefoura Okom M. Camara
  8. 74' A. Petre G. Petcu
  9. 76' A. Petre
  10. 87' 0-1 A. Marc
  11. 90' R. Gașpar C. Moisie
  12. 90'+3 0-2 A. Petre
  13. FT0-2

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. D. Lupescu
  2. F. Dumbrăvean
  3. N. Gavrić
  4. C. Moisie ▼ 90'
  5. M. Sturzu
  6. M. Camara ▼ 60'
  7. E. Croitoru
  8. T. Perez-Duah
  9. A. Akugbe ▼ 54'
  10. A. Gakou
  11. P. Andreaș ▼ 54'

Dự bị 4

  1. R. Vulpe ▲ 54'
  2. A. Cîniparu ▲ 54'
  3. Z. Pefoura Okom ▲ 60'
  4. R. Gașpar ▲ 90'
Concordia HLV: C. Ionescu
  1. O. Vâlceanu
  2. M. Dobrescu
  3. D. Mboumbouni ▼ 40'
  4. C. Dima
  5. A. Iancu
  6. I. Roșu ▼ 58'
  7. R. Lazăr
  8. R. Ion ▼ 46'
  9. G. Petcu ▼ 74'
  10. G. Ghimfuș
  11. A. Bălan

Dự bị 4

  1. A. Marc ▲ 40'
  2. A. Burcea ▲ 46'
  3. M. Neicuțescu ▲ 58'
  4. A. Petre ▲ 74'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

13Trận đấu31
6Ghi được50
34Thủng lưới45
0.46Bàn thắng mỗi trận1.61
2Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn17
6Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu