Concordia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ACS Sirineasa

Concordia vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Concordia 0-2 ACS Sirineasa tại Liga II, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 4, ACS Sirineasa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Trọng tài
A. Moroiţă
Phong độ
WLWWL Concordia
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 10' 0-1 D. Buia11m
  2. 17' 0-2 V. Prejmerean
  3. 41' P. Mitrică A. Gîrbiță
  4. HT0-2
  5. 46' H. Younès I. Biceanu
  6. 46' B. Piper C. Ciucureanu
  7. 46' A. Hergheligiu A. Llullaku
  8. 46' M. Dumitru C. Cocoș
  9. 54' Yellow Card
  10. 65' V. Costea R. Vulpe
  11. 70' C. Alexe F. Borţa
  12. 71' Yellow Card
  13. 73' A. Bădăuţă D. Buia
  14. 73' A. Dragu P. Copaci
  15. 75' Yellow Card
  16. 77' Yellow Card
  17. 87' Yellow Card
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. 90'+2 Yellow Card
  20. 90'+2 Red Card
  21. FT0-2

Đội hình

Concordia HLV: C. Niculescu
  1. T. Chesneau
  2. A. Marc
  3. B. Manole
  4. A. Cherecheș
  5. F. Borţa ▼ 70'
  6. C. Cocoș ▼ 46'
  7. Diogo Rosado
  8. I. Biceanu ▼ 46'
  9. G. Deac
  10. C. Ciucureanu ▼ 46'
  11. A. Llullaku ▼ 46'

Dự bị 5

  1. H. Younès ▲ 46'
  2. B. Piper ▲ 46'
  3. A. Hergheligiu ▲ 46'
  4. M. Dumitru ▲ 46'
  5. C. Alexe ▲ 70'
ACS Sirineasa HLV: C. Lupuţ
  1. B. Moga
  2. P. Copaci ▼ 73'
  3. A. Băican
  4. A. Buleică
  5. D. Buia ▼ 73'
  6. A. Țegle
  7. V. Prejmerean
  8. D. Paraschiv
  9. A. Gîrbiță ▼ 41'
  10. M. Lixandru
  11. R. Vulpe ▼ 65'

Dự bị 4

  1. P. Mitrică ▲ 41'
  2. V. Costea ▲ 65'
  3. A. Bădăuţă ▲ 73'
  4. A. Dragu ▲ 73'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu32
35Ghi được56
31Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu