ACS Sirineasa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Concordia

ACS Sirineasa vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-0 Concordia tại Liga II, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 3, hòa 4, Concordia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Municipal Târgu Jiu, Târgu Jiu
Trọng tài
R. Avram
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
WLWWL Concordia
  1. HT0-0
  2. 53' P. Copaci 1-0
  3. 58' S. Arnăutu P. Nsiah
  4. 62' A. Bădăuţă D. Paraschiv
  5. 62' D. Buia M. Cioiu
  6. 62' I. Biceanu A. Llullaku
  7. 62' C. Ciucureanu B. Piper
  8. 64' Yellow Card
  9. 70' Yellow Card
  10. 71' Red Card
  11. 71' Yellow Card
  12. 77' M. Dumitru D. Mihalcea
  13. 77' K. Safsaf A. Hergheligiu
  14. 80' Yellow Card
  15. 80' Yellow Card
  16. 88' A. Gîrbiță A. Dragu
  17. 90' V. Costea V. Şerbănescu
  18. 90' A. Enache V. Prejmerean
  19. FT1-0

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: F. Stoican
  1. D. Rusu
  2. C. Oroş
  3. A. Ciul
  4. P. Copaci
  5. A. Dragu ▼ 88'
  6. M. Cioiu ▼ 62'
  7. P. Chiorean
  8. V. Prejmerean ▼ 90'
  9. D. Paraschiv ▼ 62'
  10. M. Lixandru
  11. V. Şerbănescu ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Bădăuţă ▲ 62'
  2. D. Buia ▲ 62'
  3. A. Gîrbiță ▲ 88'
  4. V. Costea ▲ 90'
  5. A. Enache ▲ 90'
Concordia HLV: C. Orac
  1. T. Chesneau
  2. A. Marc
  3. C. Alexe
  4. A. Cherecheș
  5. Diogo Rosado
  6. L. Ion
  7. D. Mihalcea ▼ 77'
  8. B. Piper ▼ 62'
  9. A. Hergheligiu ▼ 77'
  10. A. Llullaku ▼ 62'
  11. P. Nsiah ▼ 58'

Dự bị 5

  1. S. Arnăutu ▲ 58'
  2. I. Biceanu ▲ 62'
  3. C. Ciucureanu ▲ 62'
  4. M. Dumitru ▲ 77'
  5. K. Safsaf ▲ 77'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu29
56Ghi được35
48Thủng lưới31
1.75Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu