Concordia vs ACS Sirineasa
Tỷ số chung cuộc: Concordia 0-0 ACS Sirineasa tại Liga II, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 4, ACS Sirineasa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Concordia, Chiajna
- Trọng tài
- C. Marcu
- Phong độ
- LWWLW Concordia
- LLLLL ACS Sirineasa
- 17' M. Doumbia
- 24' N. Popescu
- 29' ▲ G. Dodoi ▼ V. Rusu
- 33' D. Codrea
- 39' A. Llullaku
- HT0-0
- 55' ▲ A. Dulca ▼ M. Doumbia
- 55' ▲ A. Gîrbiță ▼ P. Mitrică
- 61' ▲ H. Younès ▼ V. Balint
- 64' ▲ V. Lazăr ▼ A. Llullaku
- 64' ▲ M. Anghelina ▼ D. Codrea
- 72' R. Vulpe
- 75' ▲ P. Copaci ▼ C. Rus
- 75' ▲ D. Gheban ▼ A. Godja
- 83' ▲ A. Cherecheș ▼ F. Borţa
- 83' ▲ F. Puiu ▼ A. Dușmanu
- 87' C. Alexe
- 90' P. Copaci
- 90'+4 R. Geanta
- FT0-0
Đội hình
- A. Silveanu
- A. Marc
- R. Palmeş
- C. Alexe
- F. Borţa ▼ 83'
- I. Biceanu
- N. Popescu
- D. Codrea ▼ 64'
- A. Dușmanu ▼ 83'
- V. Balint ▼ 61'
- A. Llullaku ▼ 64'
Dự bị 5
- H. Younès ▲ 61'
- V. Lazăr ▲ 64'
- M. Anghelina ▲ 64'
- A. Cherecheș ▲ 83'
- F. Puiu ▲ 83'
- R. Geantă
- A. Băican
- A. Core
- A. Godja ▼ 75'
- A. Buleică
- M. Doumbia ▼ 55'
- A. Țegle
- P. Mitrică ▼ 55'
- R. Vulpe
- V. Rusu ▼ 29'
- C. Rus ▼ 75'
Dự bị 5
- G. Dodoi ▲ 29'
- A. Dulca ▲ 55'
- A. Gîrbiță ▲ 55'
- P. Copaci ▲ 75'
- D. Gheban ▲ 75'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
38Trận đấu30
35Ghi được35
40Thủng lưới46
0.92Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai12