Concordia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ACS Sirineasa

Concordia vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Concordia 2-0 ACS Sirineasa tại Liga II, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 4, ACS Sirineasa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 11
Trọng tài
B. Neculcea
Phong độ
LWWLW Concordia
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 11' Yellow Card
  2. 43' P. Paţurcă 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Ghimfuș A. Burcea
  5. 48' V. Mihalcea 2-0
  6. 53' Yellow Card
  7. 55' A. Godja V. Toma
  8. 55' C. Dragu A. Băican
  9. 66' A. Țegle D. Brînzan
  10. 70' S. Skytte V. Mihalcea
  11. 72' Yellow Card
  12. 78' R. Mustacă R. Rusescu
  13. 79' A. Istrate A. Dulca
  14. 79' R. Dănescu I. Sîrbu
  15. 90'+1 Yellow Card
  16. 90' A. Voinea A. Llullaku
  17. FT2-0

Đội hình

Concordia HLV: E. Trică
  1. T. Chesneau
  2. R. Palmeş
  3. A. Stănică
  4. R. Simion
  5. L. Alexandrescu
  6. P. Paţurcă
  7. V. Mihalcea ▼ 70'
  8. D. Codrea
  9. A. Burcea ▼ 46'
  10. R. Rusescu ▼ 78'
  11. A. Llullaku ▼ 90'

Dự bị 4

  1. G. Ghimfuș ▲ 46'
  2. S. Skytte ▲ 70'
  3. R. Mustacă ▲ 78'
  4. A. Voinea ▲ 90'
ACS Sirineasa HLV: F. Stângă
  1. A. Krupenschi
  2. A. Băican ▼ 55'
  3. A. Core
  4. I. Sîrbu ▼ 79'
  5. A. Stoian
  6. F. Răsdan
  7. A. Dulca ▼ 79'
  8. D. Brînzan ▼ 66'
  9. P. Mitrică
  10. G. Dodoi
  11. V. Toma ▼ 55'

Dự bị 5

  1. A. Godja ▲ 55'
  2. C. Dragu ▲ 55'
  3. A. Țegle ▲ 66'
  4. A. Istrate ▲ 79'
  5. R. Dănescu ▲ 79'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
31Ghi được43
28Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu