ACS Sirineasa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Concordia

ACS Sirineasa vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: ACS Sirineasa 1-0 Concordia tại Liga II, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ACS Sirineasa thắng 3, hòa 4, Concordia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Municipal Constantina Diță, Târgu Jiu
Trọng tài
D. Buzărnescu
Phong độ
LLLLL ACS Sirineasa
LWWLW Concordia
  1. 34' Yellow Card
  2. 40' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' E. Feraru G. Goicea
  5. 56' C. Dragu 1-0
  6. 59' R. Rusescu M. Ndiaye
  7. 59' M. Ivanovski A. Burcea
  8. 60' R. Dănescu A. Dulca
  9. 67' V. Stepanenko D. Brînzan
  10. 67' A. Raicea G. Dodoi
  11. 75' G. Ghimfuș M. Constantinescu
  12. 75' A. Cierpka S. Pană
  13. 79' Yellow Card
  14. 84' P. Nsiah C. Dragu
  15. 85' Yellow Card
  16. 90'+1 Yellow Card
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. FT1-0

Đội hình

ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. R. Udrea
  2. R. Rogac
  3. A. Băican
  4. A. Godja
  5. A. Țegle
  6. C. Acolatse
  7. A. Dulca ▼ 60'
  8. D. Brînzan ▼ 67'
  9. R. Vulpe
  10. C. Dragu ▼ 84'
  11. G. Dodoi ▼ 67'

Dự bị 4

  1. R. Dănescu ▲ 60'
  2. V. Stepanenko ▲ 67'
  3. A. Raicea ▲ 67'
  4. P. Nsiah ▲ 84'
Concordia HLV: E. Trică
  1. I. Popescu
  2. G. Tamaș
  3. A. Stănică
  4. R. Simion
  5. G. Goicea ▼ 46'
  6. S. Pană ▼ 75'
  7. D. Codrea
  8. M. Constantinescu ▼ 75'
  9. A. Burcea ▼ 59'
  10. P. Petkovski
  11. M. Ndiaye ▼ 59'

Dự bị 5

  1. E. Feraru ▲ 46'
  2. R. Rusescu ▲ 59'
  3. M. Ivanovski ▲ 59'
  4. G. Ghimfuș ▲ 75'
  5. A. Cierpka ▲ 75'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu30
43Ghi được31
44Thủng lưới28
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu