Concordia

Concordia

Romania · Liga II

Concordia: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 18, số trận: 10. Trận tiếp theo: Concordia vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: AFC Unirea Slobozia 2-2 Concordia, 24 tháng 10.

Phong độ
LLLWD
HLV
Adrian Scarlatache · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 18 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna · 5.123

Lịch thi đấu

21-11
CSM Satu Mare
Concordia
–
–
28-11
Concordia
Ştefăneşti
–
–
02-12
Concordia
CFR Cluj
–
–
05-12
Popești-Leordeni
Concordia
–
–
12-12
Concordia
F.C. Steaua București
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–2–9
Sân khách
12–3–6
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,7
Hiệp hai
1,1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-18× · 20%
  • 2-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 2-33× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 5-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga II 10604 24162—
Friendlies Clubs 6312 1582—
Cupa României 3300 1440—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 52 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 58 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 61 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 52 · 12% 15% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 80 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 62 · 15% 19% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 50 · 12% 46–60′ · Thủng lưới 77 · 18% 12% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 75 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 73 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 99 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 104 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 315, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu