Concordia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ACS Sirineasa

Concordia vs ACS Sirineasa

Tỷ số chung cuộc: Concordia 1-1 ACS Sirineasa tại Liga II, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 4, ACS Sirineasa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
LWWLW Concordia
LLLLL ACS Sirineasa
  1. 34' Yellow Card
  2. 43' Yellow Card
  3. 44' G. Ghimfuș 1-0
  4. 45'+2 Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 63' A. Gîrbiță C. Acolatse
  7. 63' N. Geană M. Lupulescu
  8. 72' D. Popa P. Andreaș
  9. 72' 1-1 A. Gîrbiță
  10. 75' C. Cocoș C. Tucaliuc
  11. 84' R. Lazăr M. Vrdoljak
  12. 84' M. Iordan A. Burcea
  13. 90'+5 Yellow Card
  14. 90'+3 R. Idrissou E. Nikpalj
  15. FT1-1

Đội hình

Concordia HLV: C. Ionescu
  1. D. Oncescu
  2. F. Dumbravă
  3. L. Corbu
  4. C. Dima
  5. A. Stănică
  6. I. Roșu
  7. M. Vrdoljak ▼ 84'
  8. C. Tucaliuc ▼ 75'
  9. G. Ghimfuș
  10. A. Burcea ▼ 84'
  11. A. Bălan

Dự bị 3

  1. C. Cocoș ▲ 75'
  2. R. Lazăr ▲ 84'
  3. M. Iordan ▲ 84'
ACS Sirineasa HLV: C. Cojocaru
  1. D. Lupescu
  2. D. Bîrzu
  3. M. Savu
  4. A. Godja
  5. E. Croitoru
  6. C. Acolatse ▼ 63'
  7. E. Nikpalj ▼ 90'
  8. D. Brînzan
  9. O. Tiihonen
  10. M. Lupulescu ▼ 63'
  11. P. Andreaș ▼ 72'

Dự bị 4

  1. A. Gîrbiță ▲ 63'
  2. N. Geană ▲ 63'
  3. D. Popa ▲ 72'
  4. R. Idrissou ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

33Trận đấu36
40Ghi được47
31Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu