FC U Craiova 1948
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Mioveni

FC U Craiova 1948 vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 4-2 CS Mioveni tại Liga II, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC U Craiova 1948 thắng 4, hòa 4, CS Mioveni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Ion Oblemenco, Craiova
Trọng tài
S. Antonie
Phong độ
LLDLL FC U Craiova 1948
WLLLL CS Mioveni
  1. 2' 0-1 Ș. Blănaru
  2. 16' V. Munteanu
  3. 30' A. Voicu
  4. 36' D. Ispas
  5. 38' A. Mar
  6. HT0-1
  7. 46' R. Negru V. Munteanu
  8. 59' A. Compagno 1-1
  9. 61' D. Toma M. Șerban
  10. 61' Garutti V. Coșereanu
  11. 62' R. Negru 2-1
  12. 68' A. Blidar 3-1
  13. 71' D. Massaro R. Gherghe
  14. 71' A. Ișfan D. Şerbănică
  15. 74' 3-2 Garutti
  16. 78' C. Cristea A. Voicu
  17. 80' M. Chindriș S. Vereș
  18. 82' A. Compagno
  19. 89' C. Cristea
  20. 90' A. Raicea W. Baeten
  21. 90'+4 D. Albu11m 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

FC U Craiova 1948 HLV: E. Trică
  1. S. Mogoșanu
  2. J. Huyghebaert
  3. C. Gugu
  4. D. Ispas
  5. A. Gîţ
  6. V. Munteanu ▼ 46'
  7. W. Baeten ▼ 90'
  8. D. Albu
  9. A. Blidar
  10. A. Voicu ▼ 78'
  11. A. Compagno

Dự bị 3

  1. R. Negru ▲ 46'
  2. C. Cristea ▲ 78'
  3. A. Raicea ▲ 90'
CS Mioveni HLV: A. Pelici
  1. I. Popescu
  2. A. Iacob
  3. R. Gherghe ▼ 71'
  4. D. Şerbănică ▼ 71'
  5. V. Coșereanu ▼ 61'
  6. S. Vereș ▼ 80'
  7. I. Rădescu
  8. M. Șerban ▼ 61'
  9. A. Mar
  10. B. Rusu
  11. Ș. Blănaru

Dự bị 5

  1. D. Toma ▲ 61'
  2. Garutti ▲ 61'
  3. D. Massaro ▲ 71'
  4. A. Ișfan ▲ 71'
  5. M. Chindriș ▲ 80'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC U Craiova 1948
19 30 - 15 +15 35
3
CS Mioveni
10 18 - 11 +7 48
4
Dunarea Calarasi
10 10 - 18 -8 44
4
Rapid
19 33 - 28 +5 33
5
Csikszereda
10 9 - 11 -2 42
6
FC Politehnica Timisoara
10 9 - 15 -6 41
7
Farul Constanta
19 24 - 18 +6 32
8
ACS Sirineasa
19 32 - 27 +5 32
9
Petrolul Ploiesti
19 30 - 16 +14 31
10
Metaloglobus
19 25 - 15 +10 30
11
FC Universitatea Cluj
19 20 - 19 +1 29
12
SCM Gloria Buzău
19 21 - 20 +1 26
13
Concordia
19 21 - 18 +3 24
14
Comuna Recea
19 29 - 29 0 23
15
Ripensia Timisoara
19 15 - 30 -15 22
16
AFC Unirea Slobozia
19 15 - 26 -11 19
17
CSM Reşiţa
19 10 - 26 -16 19
18
Slatina
19 17 - 25 -8 15
19
Pandurii TG JIU
19 18 - 37 -19 13
20
Aerostar Bacau
19 19 - 37 -18 10
21
Turris-Oltul T. Măgurele
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

70Trận đấu33
109Ghi được43
87Thủng lưới24
1.56Bàn thắng mỗi trận1.3
28Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu