CS Mioveni vs FC U Craiova 1948
Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 2-2 FC U Craiova 1948 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 2, hòa 4, FC U Craiova 1948 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadionul Orăşenesc, Mioveni
- Trọng tài
- A. Chivulete
- Phong độ
- WLLLL CS Mioveni
- LLDLL FC U Craiova 1948
- 5' A. Buziuc · Ș. Blănaru 1-0
- 11' 1-1 V. Achim · G. Enache
- 25' Stefan Blanaru
- 29' A. Buziuc · B. Krasniqi 2-1
- 37' 2-2 G. Ganea · J. Bauza
- HT2-2
- 46' ▲ I. Rădescu ▼ D. Oancea
- 47' Mihai Lixandru
- 48' ▲ F. Marquet ▼ V. Achim
- 57' ▲ V. Coșereanu ▼ A. Buziuc
- 61' ▲ A. Chițu ▼ S. Sidibe
- 61' ▲ B. Van Durmen ▼ Y. Bahassa
- 70' ▲ N. Cârnat ▼ Ș. Blănaru
- 78' ▲ V. Blănuță ▼ G. Ganea
- 80' ▲ A. Burlacu ▼ B. Krasniqi
- 80' ▲ J. Kabananga ▼ M. Lixandru
- 83' Vladislav Blanuta
- 90'+5 Lorenzo Paramatti
- FT2-2
Đội hình
- 22I. Popescu
- 25I. Balaur
- 21A. Iacob
- 15A. Scarlatache
- 26D. Oancea ▼ 46'
- 5M. Lixandru ▼ 80'
- 24V. Pop
- 11R. Trif
- 9B. Krasniqi ▼ 80'
- 20A. Buziuc ▼ 57'
- 89Ș. Blănaru ▼ 70'
Dự bị 9
- 16I. Rădescu ▲ 46'
- 10V. Coșereanu ▲ 57'
- 31N. Cârnat ▲ 70'
- 90A. Burlacu ▲ 80'
- 99J. Kabananga ▲ 80'
- 7D. Toma
- 4C. Ene
- 30D. Şerbănică
- 13F. Croitoru
- 31R. Popa
- 2R. Negru
- 35André Duarte
- 3L. Paramatti
- 44G. Enache
- 77S. Asamoah
- 6V. Achim ▼ 48'
- 28Y. Bahassa ▼ 61'
- 10J. Bauza
- 51S. Sidibe ▼ 61'
- 17G. Ganea ▼ 78'
Dự bị 9
- 88F. Marquet ▲ 48'
- 11A. Chițu ▲ 61'
- 30B. Van Durmen ▲ 61'
- 99V. Blănuță ▲ 78'
- 21D. Croitoru
- 27R. Grigore
- 1S. Mogoșanu
- 20I. Zanfir
- 8D. Albu
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu54
34Ghi được70
74Thủng lưới64
0.69Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai32