CS Mioveni vs FC U Craiova 1948
Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 0-0 FC U Craiova 1948 tại Liga II, 1 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 2, hòa 4, FC U Craiova 1948 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Promotion Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Orăşenesc, Mioveni
- Trọng tài
- F. Andrei
- Phong độ
- WLLLL CS Mioveni
- LLDLL FC U Craiova 1948
- 9' S. Blanaru
- 18' ▲ A. Raicea ▼ R. Negru
- 19' A. Iacob
- HT0-0
- 49' D. Toma
- 65' ▲ A. Ișfan ▼ V. Coșereanu
- 71' ▲ M. Șerban ▼ D. Toma
- 71' ▲ D. Şerbănică ▼ I. Burnea
- 71' ▲ A. Voicu ▼ R. Răducanu
- 80' A. Voicu
- 82' ▲ D. Oancea ▼ I. Rădescu
- 82' ▲ D. Massaro ▼ Ș. Blănaru
- 86' M. Serban
- 89' ▲ M. Stoenac ▼ C. Bălan
- 90' M. Stoenac
- 90'+1 D. Serbanica
- FT0-0
Đội hình
- I. Popescu
- A. Iacob
- I. Burnea ▼ 71'
- R. Gherghe
- V. Coșereanu ▼ 65'
- S. Vereș
- I. Rădescu ▼ 82'
- D. Toma ▼ 71'
- A. Măr
- B. Rusu
- Ș. Blănaru ▼ 82'
Dự bị 5
- A. Ișfan ▲ 65'
- M. Șerban ▲ 71'
- D. Şerbănică ▲ 71'
- D. Oancea ▲ 82'
- D. Massaro ▲ 82'
- M. Enache
- J. Huyghebaert
- C. Gugu
- L. Paramatti
- A. Gîţ
- R. Negru ▼ 18'
- C. Cristea
- D. Albu
- C. Bălan ▼ 89'
- R. Răducanu ▼ 71'
- A. Compagno
Dự bị 3
- A. Raicea ▲ 18'
- A. Voicu ▲ 71'
- M. Stoenac ▲ 89'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 30 - 15 | +15 | 35 | |
| 3 | 10 | 18 - 11 | +7 | 48 | |
| 4 | 10 | 10 - 18 | -8 | 44 | |
| 4 | 19 | 33 - 28 | +5 | 33 | |
| 5 | 10 | 9 - 11 | -2 | 42 | |
| 6 | 10 | 9 - 15 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 24 - 18 | +6 | 32 | |
| 8 | 19 | 32 - 27 | +5 | 32 | |
| 9 | 19 | 30 - 16 | +14 | 31 | |
| 10 | 19 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 11 | 19 | 20 - 19 | +1 | 29 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 26 | |
| 13 | 19 | 21 - 18 | +3 | 24 | |
| 14 | 19 | 29 - 29 | 0 | 23 | |
| 15 | 19 | 15 - 30 | -15 | 22 | |
| 16 | 19 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 17 | 19 | 10 - 26 | -16 | 19 | |
| 18 | 19 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 19 | 19 | 18 - 37 | -19 | 13 | |
| 20 | 19 | 19 - 37 | -18 | 10 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu70
43Ghi được109
24Thủng lưới87
1.3Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới28
12Trên 2.5 bàn36
21Hiệp hai24