FC U Craiova 1948
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Mioveni

FC U Craiova 1948 vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 2-1 CS Mioveni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC U Craiova 1948 thắng 4, hòa 4, CS Mioveni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Trọng tài
I. Dima
Phong độ
LLDLL FC U Craiova 1948
WLLLL CS Mioveni
  1. 12' A. Chițu 1-0
  2. 18' Lorenzo Paramatti
  3. 31' Brent Lepistu
  4. 38' Dylan Mboumbouni
  5. HT1-0
  6. 46' S. Asamoah G. Ganea
  7. 59' B. Rusu A. Buziuc
  8. 59' A. Benchaib B. Krasniqi
  9. 66' 1-1 A. Scarlatache · V. Pop
  10. 73' Ionut Burnea
  11. 82' Matheus Mascarenhas J. Huyghebaert
  12. 82' V. Blănuță A. Chițu
  13. 84' I. Balaur I. Rădescu
  14. 90'+8 B. Van Durmen V. Achim
  15. 90'+2 A. Diallo I. Burnea
  16. 90'+2 L. Antal D. Toma
  17. 90' A. Greabphản lưới 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

FC U Craiova 1948 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Napoli
  1. 50I. Gurău
  2. 3L. Paramatti
  3. 35André Duarte
  4. 14D. Henriques
  5. 5J. Huyghebaert ▼ 82'
  6. 8D. Albu
  7. 6V. Achim ▼ 90'
  8. 24W. Baeten
  9. 17G. Ganea ▼ 46'
  10. 28Y. Bahassa
  11. 11A. Chițu ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 77S. Asamoah ▲ 46'
  2. 16Matheus Mascarenhas ▲ 82'
  3. 99V. Blănuță ▲ 82'
  4. 30B. Van Durmen ▲ 90'
  5. 51S. Sidibe
  6. 20I. Zanfir
  7. 2R. Negru
  8. 7Giovanni
  9. 1S. Mogoșanu
CS Mioveni Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Dică
  1. 12A. Greab
  2. 21Marquinhos Pedroso
  3. 15A. Scarlatache
  4. 6I. Burnea ▼ 90'
  5. 4D. Mboumbouni
  6. 14B. Lepistu
  7. 16I. Rădescu ▼ 84'
  8. 7D. Toma ▼ 90'
  9. 24V. Pop
  10. 9B. Krasniqi ▼ 59'
  11. 20A. Buziuc ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 90B. Rusu ▲ 59'
  2. 11A. Benchaib ▲ 59'
  3. 25I. Balaur ▲ 84'
  4. 19A. Diallo ▲ 90'
  5. 8L. Antal ▲ 90'
  6. 17R. Guțea
  7. 5M. Lixandru
  8. 10V. Coșereanu
  9. 22F. Croitoru

Thống kê

016
430
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu49
70Ghi được34
64Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận0.69
18Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu