FC U Craiova 1948
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

FC U Craiova 1948 vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 1-1 CS Mioveni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC U Craiova 1948 thắng 4, hòa 4, CS Mioveni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Trọng tài
I. Kovacs
Phong độ
LLDLL FC U Craiova 1948
WLLLL CS Mioveni
  1. 8' Bradley Diallo
  2. 27' Dominik Kovačić
  3. 32' S. Bușu C. Bălan
  4. 35' Alexandru Iacob
  5. 45'+4 Andrea Compagno
  6. HT0-0
  7. 46' S. Vereș A. Iacob
  8. 59' 0-1 L. Dumitriu
  9. 70' D. Albu V. Achim
  10. 70' L. Paramatti R. Negru
  11. 70' S. Sidibe B. Van Durmen
  12. 73' I. Burnea D. Şerbănică
  13. 73' D. Oancea R. Trif
  14. 74' Ionut Burnea
  15. 78' V. Coșereanu I. Rădescu
  16. 78' Ș. Blănaru A. Buziuc
  17. 79' Veres Szilard
  18. 88' J. Huyghebaert · L. Paramatti 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

FC U Craiova 1948 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Napoli
  1. 31R. Popa
  2. 5J. Huyghebaert
  3. 13B. Diallo
  4. 4D. Kovačić
  5. 2R. Negru ▼ 70'
  6. 6V. Achim ▼ 70'
  7. 77S. Asamoah
  8. 30B. Van Durmen ▼ 70'
  9. 24W. Baeten
  10. 9C. Bălan ▼ 32'
  11. 33A. Compagno

Dự bị 9

  1. 23S. Bușu ▲ 32'
  2. 8D. Albu ▲ 70'
  3. 3L. Paramatti ▲ 70'
  4. 51S. Sidibe ▲ 70'
  5. 16V. Pop
  6. 1S. Mogoșanu
  7. 18A. Albu
  8. 88F. Marquet
  9. 15A. Blidar
CS Mioveni Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Pelici
  1. 22I. Popescu
  2. 15A. Scarlatache
  3. 14A. Iacob ▼ 46'
  4. 27Garutti
  5. 3R. Trif ▼ 73'
  6. 30D. Şerbănică ▼ 73'
  7. 11L. Dumitriu
  8. 16I. Rădescu ▼ 78'
  9. 4M. Lixandru
  10. 90B. Rusu
  11. 20A. Buziuc ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 8S. Vereș ▲ 46'
  2. 6I. Burnea ▲ 73'
  3. 26D. Oancea ▲ 73'
  4. 10V. Coșereanu ▲ 78'
  5. 19Ș. Blănaru ▲ 78'
  6. 68R. Ducan
  7. 23A. Panait
  8. 9A. Voinea
  9. 33P. Tomczyk

Thống kê

125
630
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm12
2Trúng đích6
3Chệch đích6
5Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
66Ghi được46
56Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu