CS Mioveni
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC U Craiova 1948

CS Mioveni vs FC U Craiova 1948

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 1-0 FC U Craiova 1948 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 2, hòa 4, FC U Craiova 1948 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Trọng tài
L. Ruşandu
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
LLDLL FC U Craiova 1948
  1. 12' A. Buziuc11m 1-0
  2. 37' Sekou Sidibe
  3. 42' Constantin Dragos Albu
  4. HT1-0
  5. 46' S. Bușu J. Huyghebaert
  6. 46' T. Ondaan S. Sidibe
  7. 46' B. Van Durmen V. Pop
  8. 47' Adrian Scarlatache
  9. 54' Sorin Marian Buşu
  10. 58' Mihai Andrei Panait
  11. 62' D. Oancea D. Toma
  12. 62' V. Coșereanu A. Buziuc
  13. 67' Dominik Kovačić
  14. 70' S. Vereș A. Panait
  15. 72' Răzvan Ducan
  16. 80' A. Cristea I. Rădescu
  17. 80' I. Burnea Garutti
  18. 84' Dorinel Oancea
  19. 85' A. Raicea S. Asamoah
  20. 87' Dorinel Oancea
  21. 87' Dorinel Oancea
  22. FT1-0

Đội hình

CS Mioveni Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Pelici
  1. 68R. Ducan
  2. 15A. Scarlatache
  3. 25I. Balaur
  4. 27Garutti ▼ 80'
  5. 30D. Şerbănică
  6. 23A. Panait ▼ 70'
  7. 11L. Dumitriu
  8. 16I. Rădescu ▼ 80'
  9. 7D. Toma ▼ 62'
  10. 90B. Rusu
  11. 20A. Buziuc ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 26D. Oancea ▲ 62'
  2. 10V. Coșereanu ▲ 62'
  3. 8S. Vereș ▲ 70'
  4. 17A. Cristea ▲ 80'
  5. 6I. Burnea ▲ 80'
  6. 24M. Sanoh
  7. 9D. Massaro
  8. 80E. Dat
  9. 12B. Preda
FC U Craiova 1948 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mutu
  1. 1S. Mogoșanu
  2. 5J. Huyghebaert ▼ 46'
  3. 25M. Gajić
  4. 4D. Kovačić
  5. 2R. Negru
  6. 77S. Asamoah ▼ 85'
  7. 24W. Baeten
  8. 8D. Albu
  9. 16V. Pop ▼ 46'
  10. 7Hugo Vieira
  11. 51S. Sidibe ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23S. Bușu ▲ 46'
  2. 27T. Ondaan ▲ 46'
  3. 30B. Van Durmen ▲ 46'
  4. 17A. Raicea ▲ 85'
  5. 3L. Paramatti
  6. 13B. Diallo
  7. 31R. Popa
  8. 44Pedro Machado
  9. 9C. Bălan

Thống kê

154
440
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm9
2Trúng đích1
5Chệch đích8
4Phạt góc4
0Việt vị6
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
46Ghi được66
57Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu