FC U Craiova 1948 vs CS Mioveni
Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 3-0 CS Mioveni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC U Craiova 1948 thắng 4, hòa 4, CS Mioveni thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Trọng tài
- A. Moroiţă
- Phong độ
- LLDLL FC U Craiova 1948
- WLLLL CS Mioveni
- HT0-0
- 46' ▲ I. Rădescu ▼ V. Pop
- 52' D. Albu · R. Negru 1-0
- 58' ▲ V. Coșereanu ▼ N. Cârnat
- 66' D. Albu11m 2-0
- 67' ▲ L. Antal ▼ I. Burnea
- 67' ▲ A. Buziuc ▼ A. Benchaib
- 76' ▲ A. Chițu ▼ V. Blănuță
- 76' ▲ Y. Bahassa ▼ Giovanni
- 77' ▲ B. Lepistu ▼ A. Panait
- 83' ▲ J. Bauza ▼ S. Asamoah
- 90'+5 J. Bauza 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 50I. Gurău
- 14D. Henriques
- 35André Duarte
- 5J. Huyghebaert
- 2R. Negru
- 8D. Albu
- 77S. Asamoah ▼ 83'
- 3L. Paramatti
- 7Giovanni ▼ 76'
- 99V. Blănuță ▼ 76'
- 30B. Van Durmen
Dự bị 9
- 11A. Chițu ▲ 76'
- 28Y. Bahassa ▲ 76'
- 10J. Bauza ▲ 83'
- 20I. Zanfir
- 51S. Sidibe
- 6V. Achim
- 31R. Popa
- 17G. Ganea
- 9J. Ibrahim
- 12A. Greab
- 2S. Sno
- 15A. Scarlatache
- 27Garutti
- 6I. Burnea ▼ 67'
- 24V. Pop ▼ 46'
- 5M. Lixandru
- 23A. Panait ▼ 77'
- 31N. Cârnat ▼ 58'
- 90B. Rusu
- 11A. Benchaib ▼ 67'
Dự bị 9
- 16I. Rădescu ▲ 46'
- 10V. Coșereanu ▲ 58'
- 8L. Antal ▲ 67'
- 20A. Buziuc ▲ 67'
- 14B. Lepistu ▲ 77'
- 68V. Sima
- 7D. Toma
- 25I. Balaur
- 30D. Şerbănică
Thống kê
00⚑3
⚑000
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm4
7Trúng đích2
7Chệch đích2
3Phạt góc0
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu49
70Ghi được34
64Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận0.69
18Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai13