FC U Craiova 1948
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

FC U Craiova 1948 vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: FC U Craiova 1948 0-0 CS Mioveni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC U Craiova 1948 thắng 4, hòa 4, CS Mioveni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
Sân vận động
Complex Sportiv Craiova, Craiova
Trọng tài
I. Dima
Phong độ
LLDLL FC U Craiova 1948
WLLLL CS Mioveni
  1. 35' Claudiu Balan
  2. HT0-0
  3. 50' Samuel Asamoah
  4. 64' I. Rădescu V. Coșereanu
  5. 64' A. Buziuc M. Sanoh
  6. 69' I. Burnea D. Şerbănică
  7. 76' I. Balaur L. Dumitriu
  8. 76' A. Panait A. Iacob
  9. 77' J. Bauza J. Huyghebaert
  10. 77' A. Compagno C. Bălan
  11. 89' A. Raicea V. Pop
  12. FT0-0

Đội hình

FC U Craiova 1948 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Vasilică
  1. 31R. Popa
  2. 5J. Huyghebaert ▼ 77'
  3. 23S. Bușu
  4. 13B. Diallo
  5. 4D. Kovačić
  6. 2R. Negru
  7. 6V. Achim
  8. 77S. Asamoah
  9. 16V. Pop ▼ 89'
  10. 9C. Bălan ▼ 77'
  11. 51S. Sidibe

Dự bị 9

  1. 10J. Bauza ▲ 77'
  2. 33A. Compagno ▲ 77'
  3. 17A. Raicea ▲ 89'
  4. 1S. Mogoșanu
  5. 88F. Marquet
  6. 14A. Miuțescu
  7. 8D. Albu
  8. 15A. Blidar
  9. 27T. Ondaan
CS Mioveni Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Pelici
  1. 68R. Ducan
  2. 15A. Scarlatache
  3. 14A. Iacob ▼ 76'
  4. 27Garutti
  5. 26D. Oancea
  6. 30D. Şerbănică ▼ 69'
  7. 10V. Coșereanu ▼ 64'
  8. 24M. Sanoh ▼ 64'
  9. 11L. Dumitriu ▼ 76'
  10. 7D. Toma
  11. 90B. Rusu

Dự bị 9

  1. 16I. Rădescu ▲ 64'
  2. 20A. Buziuc ▲ 64'
  3. 6I. Burnea ▲ 69'
  4. 25I. Balaur ▲ 76'
  5. 23A. Panait ▲ 76'
  6. 80E. Dat
  7. 8S. Vereș
  8. 22I. Popescu
  9. 21C. Ciucureanu

Thống kê

022
700
7Dứt điểm6
1Trúng đích2
6Chệch đích4
2Phạt góc7
5Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
66Ghi được46
56Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu