CS Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 4-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Trọng tài
- George Catalin Roman, Romania
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- 25' Cristiano Bergodi
- 28' Alexandru Chipciu
- 45'+1 Issouf Macalou
- HT0-0
- 47' Assad Al Islam·Al Hamlawi · Tudor Băluță 1-0
- 52' Assad Al Islam·Al Hamlawi · Carlos Mora 2-0
- 54' ▲ Pedro Pinho ▼ Valentin Simion
- 54' ▲ Marius Stefanescu ▼ Mouhamadou Drammeh
- 55' Vladimir Screciu 3-0
- 69' ▲ Dan Nistor ▼ Issouf Macalou
- 75' ▲ Simon Elisor ▼ Assad Al Islam·Al Hamlawi
- 76' ▲ João Lameira ▼ Alexandru Cicâldău
- 77' Simon Elisor · Tudor Băluță 4-0
- 83' ▲ Luca Băsceanu ▼ David Matei
- 83' ▲ Heriberto Tavares ▼ Monday Etim
- 83' ▲ Andrei Gheorghiță ▼ Oucasse Mendy
- 83' ▲ Alibek Aliev ▼ Jovo Lukić
- 86' ▲ Alexandru Cretu ▼ Oleksandr Romanchuk
- FT4-0
Đội hình
- 21L. Popescu 7.2
- 3O. Romanchuk ▼ 86' 7.0
- 24N. Stevanović 7.1
- 6V. Screciu ⚽ 8.2
- 17C. Mora ⇢ 7.4
- 8T. Băluță ⇢2 8.1
- 20A. Cicâldău ▼ 76' 6.9
- 11N. Bancu 7.2
- 30D. Matei ▼ 83' 6.3
- 9A. Al Hamlawi ⚽2 ▼ 75' 9.1
- 12M. Etim ▼ 83' 6.3
Dự bị 11
- 16João Lameira ▲ 76' 6.6
- 90R. Sava
- 23Samuel Teles
- 31R. Webster
- 19Heriberto Tavares ▲ 83' 6.4
- 29L. Băsceanu ▲ 83' 6.5
- 4A. Crețu ▲ 86' 6.5
- 22S. Elisor ⚽ ▲ 75' 7.5
- 1A. Maxim
- 7S. Nsimba
- 18M. Rădulescu
- 1Ştefan Daniel Lefter 5.8
- 24D. Mikanović 5.4
- 22F. Poulolo 5.9
- 6I. Cristea 6.4
- 27A. Chipciu 5.9
- 94O. Bic 6.5
- 98G. Simion 5.5
- 19I. Macalou ▼ 69' 4.7
- 7M. Drammeh ▼ 54' 5.6
- 29O. Mendy ▼ 83' 6.0
- 17J. Lukić ▼ 83' 6.1
Dự bị 12
- 18Pedro Pinho ▲ 54' 6.2
- 23E. Capradossi
- 12A. Friday
- 77A. Gheorghiță ▲ 83' 6.3
- 20N. Loosli
- 93N. Michael
- 21D. Moldovan
- 10D. Nistor ▲ 69' 5.8
- 96L. Pall
- 59Ionel Alin Techereș
- 11M. Ștefănescu ▲ 54' 6.9
- 25A. Aliev ▲ 83' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
7Trúng đích3
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị4
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
458Chuyền bóng417
389Chuyền chính xác338
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 19 - 9 | +10 | 17 | |
| 4 | 9 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 9 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 13 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 10 | 9 | 5 - 7 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 12 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | 9 - 12 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
19Trận đấu14
33Ghi được17
19Thủng lưới19
1.74Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai12