CS Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 3-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Ion Oblemenco, Craiova
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- 38' A. Mekvabishvili · Ș. Baiaram 1-0
- 42' Denil Maldonado
- HT1-0
- 46' Radu Boboc
- 46' ▲ R. Boboc ▼ D. Oancea
- 46' ▲ A. Fábry ▼ O. Bic
- 46' ▲ A. Miranyan ▼ G. Simion
- 61' C. Mora · A. Mitriță 2-0
- 68' Nicușor Bancu
- 69' ▲ J. Lukić ▼ L. Houri
- 71' ▲ D. Codrea ▼ I. Cristea
- 79' Laurenţiu Popescu
- 80' J. Lukić · A. Mitriță 3-0
- 84' ▲ V. Mogoș ▼ C. Mora
- 84' ▲ M. Căpățînă ▼ A. Mekvabishvili
- 84' ▲ R. Silaghi ▼ I. Macalou
- 85' Alisson Safira
- 86' Juraj Badelj
- 86' Dan Nistor
- 90'+1 ▲ Basilio Ndong ▼ N. Bancu
- 90'+1 ▲ Ș. Bană ▼ A. Mitriță
- FT3-0
Đội hình
- 21L. Popescu 8.0
- 17C. Mora ⚽ ▼ 84' 7.9
- 3D. Maldonado 7.2
- 15J. Badelj 6.9
- 11N. Bancu ▼ 90' 6.9
- 5A. Mekvabishvili ⚽ ▼ 84' 7.9
- 6V. Screciu 6.9
- 14L. Houri ▼ 69' 7.2
- 10Ș. Baiaram ⇢ 7.9
- 9Alisson Safira 6.7
- 28A. Mitriță ⇢2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 11
- 24J. Lukić ⚽ ▲ 69' 7.2
- 19V. Mogoș ▲ 84' 6.7
- 23M. Căpățînă ▲ 84' 6.2
- 12Basilio Ndong ▲ 90'
- 31Ș. Bană ▲ 90'
- 26G. Zajkov
- 27D. Barbu
- 33S. Lung
- 22Iago López
- 32R. Stoian
- 41M. Pacurar
- 1Ş. Lefter 7.3
- 26D. Oancea ▼ 46' 6.7
- 5L. Masoero 6.7
- 6I. Cristea ▼ 71' 6.7
- 27A. Chipciu 6.7
- 98G. Simion ▼ 46' 6.9
- 18A. Artean 6.2
- 94O. Bic ▼ 46' 6.6
- 10D. Nistor 7.3
- 19I. Macalou ▼ 84' 7.0
- 93M. Thiam 6.7
Dự bị 11
- 24R. Boboc ▲ 46' 6.5
- 13A. Fábry ▲ 46' 6.9
- 11A. Miranyan ▲ 46' 7.0
- 8D. Codrea ▲ 71' 6.6
- 7R. Silaghi ▲ 84' 6.6
- 4R. Oaidă
- 9A. Bettaieb
- 77V. Blănuță
- 22V. Raţă
- 3B. Mitrea
- 30E. Gertmonas
Thống kê
05⚑4
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm14
9Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
5Cứu thua6
381Chuyền bóng437
319Chuyền chính xác369
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
72Ghi được59
55Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai36