FC Universitatea Cluj
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CS Universitatea Craiova

FC Universitatea Cluj vs CS Universitatea Craiova

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 4-0 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, CS Universitatea Craiova thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 4
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
LDWWW CS Universitatea Craiova
  1. 15' J. Stanojev · O. El Sawy 1-0
  2. 20' Monday Etim
  3. 45' J. Lukic · J. Stanojev 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' J. Lukic · D. Mikanovic 3-0
  6. 58' S. Nsimba A. Al Hamlawi
  7. 58' L. Basceanu D. Matei
  8. 58' S. Baiaram F. Stefan
  9. 64' I. Macalou J. Stanojev
  10. 72' M. Silva D. Mikanovic
  11. 72' A. Trica O. El Sawy
  12. 79' A. Cretu A. Cicaldau
  13. 81' D. Nistor J. Lukic
  14. 81' D. Codrea M. Drammeh
  15. 83' J. Badelj V. Screciu
  16. 85' Atanas Trică
  17. 87' D. Nistor · I. Macalou 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 30E. Gertmonas 7.9
  2. 24D. Mikanovic ▼ 72' 7.3
  3. 6L. Cristea 7.3
  4. 4A. Coubis 7.9
  5. 27A. Chipciu 6.9
  6. 7M. Drammeh ▼ 81' 6.3
  7. 94O. Bic 7.6
  8. 33J. Stanojev ▼ 64' 8.0
  9. 29O. Mendy 7.3
  10. 88O. El Sawy ▼ 72' 6.7
  11. 17J. Lukic ⚽2 ▼ 81' 9.2

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 99T. Cosa
  3. 10D. Nistor ▲ 81' 7.5
  4. 28M. Silva ▲ 72' 6.9
  5. 13A. Fabry
  6. 8D. Codrea ▲ 81' 6.3
  7. 19I. Macalou ▲ 64' 7.3
  8. 9A. Trica ▲ 72' 6.5
  9. 23E. Capradossi
  10. 93V. Postolachi
  11. 26J. Cisse
  12. 96L. Pall
CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Coelho
  1. 21L. Popescu 5.3
  2. 3O. Romanchuk 6.5
  3. 28A. Rus 6.3
  4. 6V. Screciu ▼ 83' 6.2
  5. 17C. Mora 6.9
  6. 23Teles 6.6
  7. 20A. Cicaldau ▼ 79' 6.3
  8. 2F. Stefan ▼ 58' 6.5
  9. 30D. Matei ▼ 58' 7.2
  10. 9A. Al Hamlawi ▼ 58' 6.3
  11. 12M. Etim 3.9

Dự bị 11

  1. 1S. J. Lung
  2. 33A. Glodean
  3. 4A. Cretu ▲ 79' 6.2
  4. 14L. Houri
  5. 24N. Stevanovic
  6. 7S. Nsimba ▲ 58' 6.3
  7. 29L. Basceanu ▲ 58' 6.7
  8. 8T. Baluta
  9. 10S. Baiaram ▲ 58' 6.7
  10. 15J. Badelj ▲ 83' 6.2
  11. 27D. Barbu

Thống kê

014
501
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm23
5Trúng đích9
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua1
292Chuyền bóng538
234Chuyền chính xác473
80%Chính xác chuyền88%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu61
80Ghi được106
56Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu