FC Universitatea Cluj vs CS Universitatea Craiova
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-0 CS Universitatea Craiova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, CS Universitatea Craiova thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- HT0-0
- 51' Samuel Teles
- 59' ▲ A. Cicaldau ▼ A. Mekvabishvili
- 59' ▲ S. Nsimba ▼ A. Al Hamlawi
- 67' ▲ A. Chintes ▼ O. El Sawy
- 67' ▲ A. Fabry ▼ G. B. Simion
- 68' ▲ V. Postolachi ▼ D. Mikanovic
- 73' ▲ J. Badelj ▼ A. Rus
- 73' ▲ M. Etim ▼ S. Baiaram
- 85' ▲ A. Gheorghita ▼ I. Macalou
- 86' ▲ A. Cretu ▼ T. Baluta
- 90'+2 ▲ A. Trica ▼ J. Lukic
- FT0-0
Đội hình
- 30E. Gertmonas 9.3
- 24D. Mikanovic ▼ 68' 7.0
- 6L. Cristea 7.2
- 23E. Capradossi 7.0
- 28M. Silva 7.6
- 98G. B. Simion ▼ 67' 6.9
- 8D. Codrea 6.9
- 94O. Bic 7.2
- 19I. Macalou ▼ 85' 7.2
- 17J. Lukic ▼ 90' 6.3
- 88O. El Sawy ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 1S. Lefter
- 2A. Chintes ▲ 67' 6.9
- 14A. Tosca
- 26J. Cisse
- 16J. van der Werff
- 11A. Murgia
- 80A. Orban
- 20A. Bota
- 13A. Fabry ▲ 67' 6.9
- 77A. Gheorghita ▲ 85' 6.5
- 9A. Trica ▲ 90'
- 93V. Postolachi ▲ 68' 6.7
- 21L. Popescu 6.6
- 3O. Romanchuk 7.5
- 28A. Rus ▼ 73' 7.0
- 6V. Screciu 7.6
- 23Teles 6.3
- 5A. Mekvabishvili ▼ 59' 7.7
- 8T. Baluta ▼ 86' 6.6
- 11N. Bancu 7.3
- 30D. Matei 7.0
- 9A. Al Hamlawi ▼ 59' 6.5
- 10S. Baiaram ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 77P. Isenko
- 1S. J. Lung
- 24N. Stevanovic
- 15J. Badelj ▲ 73' 7.0
- 2F. Stefan
- 20A. Cicaldau ▲ 59' 6.9
- 14L. Houri
- 7L. Paradela
- 4A. Cretu ▲ 86' 6.9
- 29L. Basceanu
- 12M. Etim ▲ 73' 6.7
- 39S. Nsimba ▲ 59' 6.5
Thống kê
00⚑4
⚑1010
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm18
0Trúng đích8
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc10
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
8Cứu thua0
399Chuyền bóng597
328Chuyền chính xác532
82%Chính xác chuyền89%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu61
80Ghi được106
56Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai67