CS Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 5-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 9
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- 3' D. Matei · N. Bancu 1-0
- 9' A. Al Hamlawi · L. Popescu 2-0
- 10' Dan Nistor
- 27' Oucasse Mendy
- 38' Andrei Coubiș
- 42' Oucasse Mendy
- 42' Oucasse Mendy
- 45'+1 Carlos Mora
- 45'+1 Alexandru Chipciu
- HT2-0
- 46' ▲ Teles ▼ C. Mora
- 46' ▲ M. Drammeh ▼ D. Codrea
- 46' ▲ I. Macalou ▼ D. Nistor
- 48' A. Al Hamlawi · Teles 3-0
- 59' A. Mekvabishvili 4-0
- 62' ▲ M. Silva ▼ J. Stanojev
- 62' ▲ G. B. Simion ▼ O. Bic
- 66' ▲ S. Nsimba ▼ A. Al Hamlawi
- 66' ▲ T. Baluta ▼ A. Mekvabishvili
- 70' ▲ L. Basceanu ▼ D. Matei
- 72' L. Basceanu · S. Nsimba 5-0
- 76' ▲ A. Trica ▼ J. Lukic
- 78' ▲ V. Mogos ▼ V. Screciu
- 87' Nicușor Bancu
- 89' Miguel Silva
- 90'+1 Mouhamadou Drammeh
- FT5-0
Đội hình
- 21L. Popescu ⇢ 6.9
- 3O. Romanchuk 6.9
- 28A. Rus 7.2
- 6V. Screciu ▼ 78' 7.5
- 17C. Mora ▼ 46' 7.2
- 5A. Mekvabishvili ⚽ ▼ 66' 8.2
- 20A. Cicaldau 7.0
- 11N. Bancu ⇢ 7.7
- 30D. Matei ⚽ ▼ 70' 7.6
- 9A. Al Hamlawi ⚽2 ▼ 66' 9.0
- 10S. Baiaram 7.5
Dự bị 12
- 32Joao Goncalves
- 4A. Cretu
- 19V. Mogos ▲ 78' 6.9
- 24N. Stevanovic
- 23Teles ▲ 46' 6.6
- 7S. Nsimba ▲ 66' 6.6
- 29L. Basceanu ⚽ ▲ 70' 7.7
- 2F. Stefan
- 8T. Baluta ▲ 66' 6.9
- 12M. Etim
- 18M. Radulescu
- 15J. Badelj
- 1S. Lefter 6.2
- 24D. Mikanovic 5.3
- 6L. Cristea 5.6
- 4A. Coubis 5.2
- 27A. Chipciu 5.3
- 94O. Bic ▼ 62' 6.2
- 8D. Codrea ▼ 46' 6.7
- 33J. Stanojev ▼ 62' 7.2
- 10D. Nistor ▼ 46' 6.2
- 29O. Mendy 4.9
- 17J. Lukic ▼ 76' 6.3
Dự bị 11
- 30E. Gertmonas
- 99T. Cosa
- 28M. Silva ▲ 62' 6.5
- 98G. B. Simion ▲ 62' 6.7
- 7M. Drammeh ▲ 46' 6.7
- 19I. Macalou ▲ 46' 6.6
- 77A. Gheorghita
- 9A. Trica ▲ 76' 6.2
- 88O. El Sawy
- 93V. Postolachi
- 96L. Pall
Thống kê
02⚑5
⚑171
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm5
9Trúng đích2
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị4
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
484Chuyền bóng375
421Chuyền chính xác311
87%Chính xác chuyền83%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu53
106Ghi được80
58Thủng lưới56
1.74Bàn thắng mỗi trận1.51
27Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai44