CS Universitatea Craiova
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Universitatea Cluj

CS Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 2-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Phong độ
LDWWW CS Universitatea Craiova
LLWLW FC Universitatea Cluj
  1. 32' 0-1 M. Silva · A. Fabry
  2. 42' Iulian Cristea
  3. HT0-1
  4. 46' L. Houri A. Cicaldau
  5. 46' A. Artean L. Cristea
  6. 52' Andrej Fábry
  7. 57' Alexandru Crețu
  8. 63' M. Thiam J. Lukic
  9. 63' D. Nistor A. Murgia
  10. 63' G. B. Simion O. Bic
  11. 71' T. Baluta N. Stevanovic
  12. 71' V. Screciu V. Mogos
  13. 71' S. Nsimba A. Cretu
  14. 82' Teles A. Mekvabishvili
  15. 87' A. Trica I. Macalou
  16. 87' A. Al Hamlawi11m 1-1
  17. 90' A. Al Hamlawi · S. Nsimba 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

CS Universitatea Craiova Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Filipe Coelho
  1. 77P. Isenko 7.7
  2. 19V. Mogos ▼ 71' 6.6
  3. 24N. Stevanovic ▼ 71' 6.6
  4. 3O. Romanchuk 7.3
  5. 17C. Mora 7.2
  6. 4A. Cretu ▼ 71' 6.9
  7. 5A. Mekvabishvili ▼ 82' 7.3
  8. 18M. Radulescu 7.3
  9. 20A. Cicaldau ▼ 46' 6.5
  10. 9A. Al Hamlawi ⚽2 8.5
  11. 10S. Baiaram 7.3

Dự bị 12

  1. 1S. J. Lung
  2. 12B. Ndong
  3. 29L. Basceanu
  4. 25D. Falcusan
  5. 30D. Matei
  6. 14L. Houri ▲ 46' 7.0
  7. 8T. Baluta ▲ 71' 6.7
  8. 27D. Barbu
  9. 23Teles ▲ 82' 6.9
  10. 16J. Markovic
  11. 6V. Screciu ▲ 71' 6.7
  12. 39S. Nsimba ▲ 71' 6.6
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 1S. Lefter 7.2
  2. 27A. Chipciu 6.3
  3. 8D. Codrea 7.3
  4. 6L. Cristea ▼ 46' 6.7
  5. 28M. Silva 7.3
  6. 7M. Drammeh 6.6
  7. 94O. Bic ▼ 63' 6.9
  8. 11A. Murgia ▼ 63' 6.3
  9. 13A. Fabry 7.2
  10. 17J. Lukic ▼ 63' 6.3
  11. 19I. Macalou ▼ 87' 6.9

Dự bị 10

  1. 9A. Trica ▲ 87' 6.3
  2. 93M. Thiam ▲ 63' 6.3
  3. 20A. Bota
  4. 21I. Barstan
  5. 10D. Nistor ▲ 63' 6.3
  6. 98G. B. Simion ▲ 63' 6.3
  7. 2A. Chintes
  8. 18A. Artean ▲ 46' 6.3
  9. 33I. Chirila
  10. 30E. Gertmonas

Thống kê

017
520
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm12
5Trúng đích6
11Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
513Chuyền bóng305
437Chuyền chính xác232
85%Chính xác chuyền76%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

61Trận đấu53
106Ghi được80
58Thủng lưới56
1.74Bàn thắng mỗi trận1.51
27Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu