CS Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: CS Universitatea Craiova 1-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Universitatea Craiova thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 25
- Sân vận động
- Complex Sportiv Craiova, Craiova
- Phong độ
- LDWWW CS Universitatea Craiova
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- 8' Alisson Safira
- 9' Edvinas Gertmonas
- 10' A. Mitriță11m 1-0
- 17' Iulian Cristea
- 24' Alexandru Chipciu
- 33' Gabriel Simion
- 41' Andrei Artean
- 43' Dan Nistor11mhỏng 11m
- 45' Alexandru Mitriță
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bettaieb ▼ G. Simion
- 54' Iulian Cristea
- 54' Iulian Cristea
- 57' ▲ A. Mekvabishvili ▼ L. Houri
- 65' ▲ Ș. Bană ▼ Ș. Baiaram
- 70' ▲ J. van der Werff ▼ D. Oancea
- 70' ▲ R. Silaghi ▼ V. Blănuță
- 72' Lucas Masoero
- 76' Alisson Safira
- 76' ▲ J. Lukić ▼ Alisson Safira
- 76' ▲ T. Oshima ▼ A. Cicâldău
- 77' Ștefan Bană
- 80' Denil Maldonado
- 81' Takuto Oshima
- 90'+5 Nicușor Bancu
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Popescu 8.9
- 17C. Mora 8.5
- 3D. Maldonado 7.5
- 26G. Zajkov 6.3
- 11N. Bancu 6.9
- 20A. Cicâldău ▼ 76' 7.0
- 6V. Screciu 6.9
- 14L. Houri ▼ 57' 7.3
- 10Ș. Baiaram ▼ 65' 7.3
- 9Alisson Safira ▼ 76' 7.9
- 28A. Mitriță ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 5A. Mekvabishvili ▲ 57' 7.2
- 31Ș. Bană ▲ 65' 6.9
- 24J. Lukić ▲ 76' 6.9
- 8T. Oshima ▲ 76' 6.9
- 36F. Gașpăr
- 32R. Stoian
- 12Basilio Ndong
- 22Iago López
- 23M. Căpățînă
- 41M. Pacurar
- 33S. Lung
- 27D. Barbu
- 30E. Gertmonas 6.9
- 26D. Oancea ▼ 70' 6.5
- 5L. Masoero 6.9
- 6I. Cristea 5.9
- 27A. Chipciu 6.9
- 18A. Artean 7.6
- 94O. Bic 7.5
- 93M. Thiam 7.3
- 10D. Nistor 7.3
- 98G. Simion ▼ 46' 6.9
- 77V. Blănuță ▼ 70' 6.6
Dự bị 11
- 9A. Bettaieb ▲ 46' 6.6
- 16J. van der Werff ▲ 70' 6.7
- 7R. Silaghi ▲ 70' 6.7
- 17Daniel Lasure
- 20A. Bota
- 3B. Mitrea
- 22V. Raţă
- 4R. Oaidă
- 1Ş. Lefter
- 66S. Opriș
- 8D. Codrea
Thống kê
06⚑2
⚑861
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm22
5Trúng đích7
8Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
2Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
6Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
349Chuyền bóng490
272Chuyền chính xác415
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
72Ghi được59
55Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai36