Oţelul
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CFR Cluj

Oţelul vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
DLWDL Oţelul
LWWWD CFR Cluj
  1. 4' J. Lameira · N. Pedro 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' 1-1 A. Cordea · A. Sfait
  4. 63' T. Lungu A. Ciobanu
  5. 63' D. Neicu D. Bordun
  6. 63' A. Paun O. Perianu
  7. 76' Damjan Đoković
  8. 83' S. Rocha M. Camora
  9. 83' L. Biliboc M. Korenica
  10. 86' Patrick · N. Pedro 2-1
  11. 88' N. Sula A. Cordea
  12. 88' L. Zahovic A. Fica
  13. 90' M. Frunza N. Pedro
  14. FT2-1

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stjepan Tomas
  1. 1C. Dur-Bozoanca 7.0
  2. 2M. Zhelev 7.6
  3. 4Ne Lopes 6.7
  4. 6P. Iacob 7.5
  5. 88Kazu 6.9
  6. 17A. Ciobanu ▼ 63' 6.9
  7. 8J. Lameira 7.2
  8. 24D. Bordun ▼ 63' 6.7
  9. 27N. Pedro ⇢2 ▼ 90' 8.7
  10. 10Andrezinho 6.5
  11. 9Patrick 7.6

Dự bị 10

  1. 13M. Contra
  2. 12D. Paharnicu
  3. 20R. Olteanu
  4. 3G. Christopoulos
  5. 39T. Lungu ▲ 63' 7.0
  6. 16D. Neicu ▲ 63'
  7. 15D. Neicu ▲ 63' 6.9
  8. 30M. Frunza ▲ 90'
  9. 18D. Aftene
  10. 77A. Balanica
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antonio Folha
  1. 31O. Valceanu 6.6
  2. 47C. Braun 6.6
  3. 3A. Abeid 7.5
  4. 88D. Djokovic 6.3
  5. 45M. Camora ▼ 83' 6.2
  6. 8A. Fica ▼ 88' 7.0
  7. 6O. Perianu ▼ 63' 6.7
  8. 73K. Muhar 6.9
  9. 11A. Cordea ▼ 88' 7.5
  10. 77A. Sfait 6.7
  11. 7M. Korenica ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 1R. Gal
  2. 86V. Kun
  3. 98N. Sula ▲ 88'
  4. 26R. Gligor
  5. 90L. Zahovic ▲ 88'
  6. 10A. Paun ▲ 63' 6.2
  7. 14S. Rocha ▲ 83' 6.3
  8. 17L. Biliboc ▲ 83' 6.5
  9. 80C. Matei

Thống kê

006
410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm15
6Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
6Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
373Chuyền bóng464
292Chuyền chính xác370
78%Chính xác chuyền80%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu15
13Ghi được21
15Thủng lưới22
1.3Bàn thắng mỗi trận1.4
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu