Oţelul
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CFR Cluj

Oţelul vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
DLWDL Oţelul
LWWWD CFR Cluj
  1. -5' Andrei Rus
  2. 18' 0-1 D. Đoković · A. Fică
  3. HT0-1
  4. 60' L. Andronache R. Tănasă
  5. 60' S. Jurić A. Pop
  6. 61' Léo Bolgado
  7. 64' M. Cojocaru M. Adăscăliței
  8. 74' Samuel Teles S. Bourard
  9. 74' V. Đurić Frédéric Maciel
  10. 83' João Lameira
  11. 85' A. Păun A. Artean
  12. 86' P. Michael L. Munteanu
  13. 86' V. Mogoș D. Graovac
  14. 88' Maxim Cojocaru
  15. 90'+3 Nikola Stevanović
  16. 90'+4 Matei Cristian Ilie
  17. 90'+4 Damjan Đoković
  18. 90' Ottó Hindrich
  19. FT0-1

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 32I. Popescu 6.3
  2. 26M. Adăscăliței ▼ 64' 6.7
  3. 4M. Angha 7.2
  4. 5N. Stevanović 6.2
  5. 22J. Tomašević 6.3
  6. 66João Lameira 6.9
  7. 31D. Živulić 7.5
  8. 29S. Bourard ▼ 74' 7.2
  9. 7Frédéric Maciel ▼ 74' 6.5
  10. 11A. Pop ▼ 60' 6.9
  11. 17R. Tănasă ▼ 60' 6.3

Dự bị 12

  1. 77L. Andronache ▲ 60' 6.5
  2. 9S. Jurić ▲ 60' 6.6
  3. 19M. Cojocaru ▲ 64' 6.6
  4. 21Samuel Teles ▲ 74' 6.3
  5. 33V. Đurić ▲ 74' 6.6
  6. 97A. Hofman
  7. 8I. Neagu
  8. 14A. Rus
  9. 13C. Dur-Bozoancă
  10. 28Miguel Silva
  11. 3V. Gallo
  12. 20N. Roșu
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich 7.0
  2. 5D. Graovac ▼ 86' 6.6
  3. 4Léo Bolgado 7.2
  4. 27M. Ilie 7.2
  5. 13Simão Rocha 7.3
  6. 82A. Fică 7.2
  7. 26A. Artean ▼ 85' 7.2
  8. 88D. Đoković 7.3
  9. 93V. Postolachi 6.9
  10. 9L. Munteanu ▼ 86' 6.3
  11. 17M. Korenica 7.2

Dự bị 12

  1. 11A. Păun ▲ 85' 6.3
  2. 99P. Michael ▲ 86' 6.5
  3. 19V. Mogoș ▲ 86' 6.3
  4. 8R. Filip
  5. 1R. Gal
  6. 77P. Tachtsidis
  7. 23F. Iacob
  8. 42M. Boben
  9. 96B. Nkololo
  10. 18K. Keïta
  11. 10C. Deac
  12. 45M. Camora

Thống kê

048
140
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm4
1Trúng đích1
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
19Phạm lỗi19
4Thẻ vàng4
0Cứu thua1
421Chuyền bóng372
270Chuyền chính xác226
64%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu56
50Ghi được98
44Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu