CFR Cluj vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 0-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 2, Oţelul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- DLWDL Oţelul
- 40' Jonathan Cissé
- HT0-0
- 46' ▲ R. Filip ▼ D. Bîrligea
- 59' ▲ K. Fatai ▼ A. Pop
- 59' ▲ V. Jardan ▼ Samuel Teles
- 65' ▲ Jefté Betancor ▼ L. Juričić
- 65' ▲ Y. Konoplyanka ▼ C. Deac
- 65' ▲ Ș. Bodișteanu ▼ R. Tănasă
- 66' ▲ D. Živulić ▼ A. López
- 77' Lovro Cvek
- 81' Diego Živulić
- 84' Milen Zhelev
- 84' Miguel Silva
- 90'+1 ▲ L. Mihai ▼ L. Cvek
- 90' ▲ M. Adăscăliței ▼ Frédéric Maciel
- FT0-0
Đội hình
- 90R. Sava 7.0
- 19V. Mogoș 7.3
- 44A. Krešić 7.2
- 6A. Ajeti 7.6
- 3Z. Morgan 7.2
- 10C. Deac ▼ 65' 7.7
- 73K. Muhar 7.5
- 40L. Cvek ▼ 90' 7.2
- 30D. Bîrligea ▼ 46' 7.2
- 2L. Juričić ▼ 65' 6.9
- 17P. Otele 7.2
Dự bị 8
- 8R. Filip ▲ 46' 7.0
- 9Jefté Betancor ▲ 65' 6.6
- 22Y. Konoplyanka ▲ 65' 6.6
- 21L. Mihai ▲ 90'
- 89O. Hindrich
- 27M. Ilie
- 76T. Lucaci
- 82A. Fică
- 13C. Dur-Bozoancă 7.3
- 2M. Zhelev 7.2
- 6J. Cissé 6.9
- 25D. Lovrić 7.5
- 28Miguel Silva 7.2
- 30J. Cisotti 7.0
- 5A. López ▼ 66' 6.3
- 21Samuel Teles ▼ 59' 6.2
- 67Frédéric Maciel ▼ 90' 7.2
- 11A. Pop ▼ 59' 6.0
- 17R. Tănasă ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 90K. Fatai ▲ 59' 6.6
- 23V. Jardan ▲ 59' 6.9
- 20Ș. Bodișteanu ▲ 65' 6.7
- 31D. Živulić ▲ 66' 6.7
- 26M. Adăscăliței ▲ 90'
- 16C. Ghiocel
- 95R. Latouchent
- 12R. Stoian
- 7G. Cîrjan
Thống kê
01⚑8
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
3Trúng đích2
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
8Phạt góc3
4Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
407Chuyền bóng329
299Chuyền chính xác222
73%Chính xác chuyền67%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
86Ghi được63
57Thủng lưới61
1.65Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai33