CFR Cluj
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Oţelul

CFR Cluj vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 2, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
DLWDL Oţelul
  1. 21' M. Korenica · A. Păun 1-0
  2. 45'+1 1-1 A. Pop11m
  3. HT1-1
  4. 46' B. Nkololo V. Postolachi
  5. 46' K. Keïta D. Đoković
  6. 49' L. Munteanu · B. Nkololo 2-1
  7. 59' R. Tănasă D. Maftei
  8. 59' M. Adăscăliței Frédéric Maciel
  9. 70' P. Tachtsidis A. Păun
  10. 75' M. Camora A. Abeid
  11. 77' M. Cojocaru S. Jurić
  12. 78' João Lameira Samuel Teles
  13. 82' 2-2 J. Cisotti
  14. 83' B. Nkololo · M. Korenica 3-2
  15. 89' A. Hofman R. Tănasă
  16. 90'+1 Beni Nkololo
  17. 90'+1 João Lameira
  18. 90' C. Deac M. Korenica
  19. FT3-2

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich 7.2
  2. 19V. Mogoș 6.0
  3. 4Léo Bolgado 6.6
  4. 27M. Ilie 6.3
  5. 3A. Abeid ▼ 75' 7.3
  6. 82A. Fică 7.2
  7. 88D. Đoković ▼ 46' 6.3
  8. 11A. Păun ▼ 70' 6.9
  9. 93V. Postolachi ▼ 46' 6.7
  10. 9L. Munteanu 7.3
  11. 17M. Korenica ▼ 90' 9.0

Dự bị 12

  1. 96B. Nkololo ▲ 46' 8.5
  2. 18K. Keïta ▲ 46' 6.2
  3. 77P. Tachtsidis ▲ 70' 6.3
  4. 45M. Camora ▲ 75' 6.3
  5. 10C. Deac ▲ 90'
  6. 42M. Boben
  7. 23F. Iacob
  8. 8R. Filip
  9. 26A. Artean
  10. 1R. Gal
  11. 99P. Michael
  12. 5D. Graovac
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 32I. Popescu 6.3
  2. 27D. Maftei ▼ 59' 6.2
  3. 6J. Cissé 6.6
  4. 5N. Stevanović 7.3
  5. 28Miguel Silva 7.3
  6. 30J. Cisotti 7.3
  7. 31D. Živulić 7.3
  8. 21Samuel Teles ▼ 78' 6.5
  9. 7Frédéric Maciel ▼ 59' 6.6
  10. 9S. Jurić ▼ 77' 6.9
  11. 11A. Pop 7.5

Dự bị 10

  1. 17R. Tănasă ▲ 59' 6.3
  2. 26M. Adăscăliței ▲ 59' 6.5
  3. 19M. Cojocaru ▲ 77' 6.7
  4. 66João Lameira ▲ 78' 6.3
  5. 97A. Hofman ▲ 89' 6.5
  6. 13C. Dur-Bozoancă
  7. 14A. Rus
  8. 8I. Neagu
  9. 22J. Tomašević
  10. 3V. Gallo

Thống kê

014
610
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
4Trúng đích6
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
371Chuyền bóng438
274Chuyền chính xác338
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu45
98Ghi được50
57Thủng lưới44
1.75Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn14
53Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu