CFR Cluj
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oţelul

CFR Cluj vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 2, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
DLWDL Oţelul
  1. 3' A. Paun · A. Aliev 1-0
  2. 26' Conrado Buchanelli Holz
  3. 27' Conrado Buchanelli Holz
  4. 36' Karlo Muhar
  5. 40' Viktor Kun
  6. HT1-0
  7. 46' C. Braun M. Korenica
  8. 46' T. Keita K. Muhar
  9. 46' L. Biliboc V. Kun
  10. 46' S. Bana D. Bordun
  11. 57' Paul Iacob
  12. 59' Milen Zhelev
  13. 64' Lorenzo Biliboc
  14. 71' I. Slimani A. Aliev
  15. 76' B. Paz A. Ciobanu
  16. 83' A. Fica A. Paun
  17. 84' Ștefan Bană
  18. 87' Christopher Braun
  19. FT1-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Pancu
  1. 31O. Valceanu 7.2
  2. 86V. Kun ▼ 46' 6.9
  3. 4I. Masic 7.3
  4. 3A. Abeid 7.2
  5. 45M. Camora 6.9
  6. 73K. Muhar ▼ 46' 6.5
  7. 88D. Djokovic 6.7
  8. 11A. Paun ▼ 83' 7.7
  9. 24A. Cordea 6.7
  10. 9A. Aliev ▼ 71' 6.9
  11. 17M. Korenica ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 1R. Gal
  2. 46C. Braun ▲ 46' 6.3
  3. 27M. Ilie
  4. 20A. Tirlea
  5. 8A. Fica ▲ 83' 6.9
  6. 23T. Keita ▲ 46' 7.7
  7. 16O. Perianu
  8. 84A. Radu
  9. 77A. Sfait
  10. 49L. Biliboc ▲ 46' 6.2
  11. 19I. Slimani ▲ 71' 6.5
Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 7.0
  2. 2M. Zhelev 7.2
  3. 31D. Zivulic 6.2
  4. 6P. Iacob 6.9
  5. 97Conrado 4.5
  6. 27N. Pedro 6.9
  7. 18Joao Paulo 7.2
  8. 24D. Bordun ▼ 46' 6.2
  9. 17A. Ciobanu ▼ 76' 7.0
  10. 7Andrezinho 7.0
  11. 9Patrick 5.9

Dự bị 11

  1. 32I. Popescu
  2. 22G. Ursu
  3. 16D. Neicu
  4. 88Kazu
  5. 19R. Postelnicu
  6. 30M. Frunza
  7. 23C. Chira
  8. 20D. Sandu
  9. 15D. Neicu
  10. 11S. Bana ▲ 46' 6.5
  11. B. Paz ▲ 76' 6.5

Thống kê

044
231
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm15
4Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc2
5Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
339Chuyền bóng479
227Chuyền chính xác379
67%Chính xác chuyền79%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu44
78Ghi được67
68Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu