Oţelul vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 4-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- LWWWD CFR Cluj
- 25' Patrick · S. Bana 1-0
- 45' Patrick · Joao Paulo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Biliboc ▼ V. Postolachi
- 46' ▲ A. Fica ▼ A. Kresic
- 48' Léo Bolgado
- 50' Léo Bolgado
- 52' Diego Živulić
- 52' ▲ M. Camora ▼ L. Emerllahu
- 53' Manuel Lopes
- 55' Patrick · J. Lameira 3-0
- 67' ▲ Paulinho ▼ Patrick
- 71' ▲ O. Perianu ▼ M. Korenica
- 71' 3-1 M. Korenica · M. Ilie
- 76' S. Bana 4-1
- 84' ▲ P. Iacob ▼ Ne Lopes
- 84' ▲ A. Ciobanu ▼ J. Lameira
- 84' ▲ A. Cordea ▼ A. Sfait
- 89' ▲ M. Frunza ▼ Andrezinho
- 89' ▲ D. Sandu ▼ S. Bana
- 90' Muhammed Badamosi
- FT4-1
Đội hình
- 32I. Popescu 7.2
- 2M. Zhelev 6.9
- 5V. Murria 7.0
- 4Ne Lopes ▼ 84' 7.5
- 88Kazu 6.2
- 8J. Lameira ⇢ ▼ 84' 6.7
- 31D. Zivulic 6.9
- 11S. Bana ⚽ ⇢ ▼ 89' 9.3
- 18Joao Paulo ⇢ 6.5
- 7Andrezinho ▼ 89' 6.2
- 9Patrick ⚽3 ▼ 67' 10.0
Dự bị 12
- 22G. Ursu
- 14A. Rus
- 16D. Neicu
- 6P. Iacob ▲ 84' 6.6
- 23C. Chira
- 30M. Frunza ▲ 89'
- 24D. Bordun
- 19R. Postelnicu
- 20D. Sandu ▲ 89'
- 77Paulinho ▲ 67' 6.2
- 17A. Ciobanu ▲ 84' 6.7
- 15D. Neicu
- 89O. Hindrich 4.7
- 77A. Sfait ▼ 84' 5.9
- 47A. Kresic ▼ 46' 6.5
- 4L. Bolgado 5.0
- 27M. Ilie ⇢ 6.2
- 3A. Abeid 5.6
- 18L. Emerllahu ▼ 52' 6.7
- 88D. Djokovic 6.3
- 17M. Korenica ⚽ ▼ 71' 7.2
- 15M. Badamosi 5.9
- 93V. Postolachi ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 19M. Gjorgjievski
- 10C. Deac
- 49L. Biliboc ▲ 46' 6.7
- 98D. Ciubancan
- 24A. Cordea ▲ 84' 6.3
- 11A. Paun
- 8A. Fica ▲ 46' 6.5
- 16O. Perianu ▲ 71' 6.2
- 86V. Kun
- 45M. Camora ▲ 52' 6.5
- 1R. Gal
Thống kê
02⚑3
⚑511
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
3Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
480Chuyền bóng303
397Chuyền chính xác220
83%Chính xác chuyền73%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu55
67Ghi được78
54Thủng lưới68
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai41