Oţelul vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-2 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- LWWWD CFR Cluj
- 36' A. Pop 1-0
- 45' 1-1 P. Otele
- HT1-1
- 56' ▲ A. Abeid ▼ M. Camora
- 56' ▲ D. Bîrligea ▼ P. Michael
- 56' ▲ P. Tachtsidis ▼ D. Avounou
- 61' ▲ Samuel Teles ▼ João Lameira
- 67' ▲ R. Tănasă ▼ Ș. Bodișteanu
- 69' Ciprian Deac
- 73' Mihai Adascalitei
- 77' Panagiotis Tachtsidis
- 83' Costin Ghiocel
- 88' 1-2 P. Tachtsidis11m
- 89' ▲ V. Jardan ▼ C. Ghiocel
- 89' ▲ A. Mallé ▼ M. Adăscăliței
- 89' ▲ G. Cîrjan ▼ A. Pop
- 90'+2 ▲ R. Filip ▼ P. Otele
- 90'+6 J. Cisotti11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 94E. Pap 6.3
- 26M. Adăscăliței ▼ 89' 6.2
- 15F. Yabré 6.6
- 16C. Ghiocel ▼ 89' 5.9
- 2M. Zhelev 6.3
- 31D. Živulić 6.9
- 67Frédéric Maciel 6.6
- 30J. Cisotti ⚽ 7.7
- 66João Lameira ▼ 61' 7.0
- 20Ș. Bodișteanu ▼ 67' 6.3
- 11A. Pop ⚽ ▼ 89' 8.0
Dự bị 12
- 21Samuel Teles ▲ 61' 6.9
- 17R. Tănasă ▲ 67' 6.9
- 23V. Jardan ▲ 89' 6.3
- 19A. Mallé ▲ 89' 6.9
- 7G. Cîrjan ▲ 89' 6.3
- 12R. Stoian
- 24D. Bordun
- 18Ș. Farcaș
- 22D. Panait
- 27P. Gaitán
- 9A. Rušević
- 3C. Mocanu
- 90R. Sava 6.3
- 19V. Mogoș 6.9
- 42M. Boben 6.5
- 6A. Ajeti 6.5
- 45M. Camora ▼ 56' 6.6
- 18K. Keita 6.6
- 73K. Muhar 6.6
- 10C. Deac 7.3
- 29D. Avounou ▼ 56' 6.6
- 17P. Otele ⚽ ▼ 90' 7.2
- 99P. Michael ▼ 56' 7.0
Dự bị 12
- 3A. Abeid ▲ 56' 7.0
- 9D. Bîrligea ▲ 56' 6.6
- 77P. Tachtsidis ⚽ ▲ 56' 7.3
- 8R. Filip ▲ 90' 6.2
- 89O. Hindrich
- 27M. Ilie
- 34C. Bălgrădean
- 14V. Serebe
- 4C. Manea
- 76L. Fofana
- 22A. Aussi
- 82A. Fică
Thống kê
02⚑1
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị2
21Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
313Chuyền bóng467
216Chuyền chính xác369
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu52
63Ghi được86
61Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai40