FC Voluntari
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Hermannstadt

FC Voluntari vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 3-0 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 4, hòa 2, AFC Hermannstadt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation - Final
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 40' Matko Babić
  2. HT0-0
  3. 50' M. Babic11m 1-0
  4. 51' Andreas Karo
  5. 58' Radu Crişan
  6. 65' Luca Stancu
  7. 75' M. Babic11m 2-0
  8. 78' M. Gjorgjievski A. Zargary
  9. 79' I. Stoica A. Karo
  10. 79' C. Afalna L. Stancu
  11. 85' D. Toma D. Andrei
  12. 86' A. Nemec M. Schieb
  13. 86' I. Tolea M. Babic
  14. 87' Daniel Toma
  15. 90'+1 F. Haita R. Gutea
  16. 90'+1 R. Petculescu M. Roman
  17. 90' S. Issah D. Albu
  18. 90' I. Tolea · R. Petculescu 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Florin Pirvu
  1. 14E. Chioveanu
  2. 19M. Schieb ▼ 86'
  3. 27R. Crisan
  4. 44M. Onisa
  5. 30A. Suteu
  6. 11D. Andrei ▼ 85'
  7. 8I. Gheorghe
  8. 40L. Cvek
  9. 9R. Gutea ▼ 90'
  10. 90M. Roman ▼ 90'
  11. 70M. Babic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 1A. Maxim
  2. 77A. Nemec ▲ 86'
  3. 80F. Haita ▲ 90'
  4. 18I. Tolea ▲ 86'
  5. 99I. Vencu
  6. 10G. Merloi
  7. 7D. Toma ▲ 85'
  8. 21R. Petculescu ▲ 90'
  9. 13M. Stefan
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar
  2. 77L. Stancu ▼ 79'
  3. 2B. Chorbadzhiyski
  4. 3A. Karo ▼ 79'
  5. 98K. Ciubotaru
  6. 96S. Balaure
  7. 8D. Albu ▼ 90'
  8. 36A. Zargary ▼ 78'
  9. 10C. Negut
  10. 9A. Chitu
  11. 11S. Bus

Dự bị 8

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 4I. Stoica ▲ 79'
  4. 19M. Gjorgjievski ▲ 78'
  5. 20I. Gindila
  6. 16S. Issah ▲ 90'
  7. 15C. Afalna ▲ 79'
  8. 29S. Ritivoi

Thống kê

038
220
19Dứt điểm5
10Trúng đích0
2Chệch đích4
7Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu49
63Ghi được55
45Thủng lưới70
1.66Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu