AFC Hermannstadt
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Voluntari

AFC Hermannstadt vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 3-2 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 4, hòa 2, FC Voluntari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation - Final
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LDWWL FC Voluntari
  1. 27' C. Negut 1-0
  2. 34' Kevin Ciubotaru
  3. 34' Radu Crişan
  4. 43' Lovro Cvek
  5. 45' S. Balaure 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' L. Stancu K. Ciubotaru
  8. 48' S. Bus · T. Capusa 3-0
  9. 53' 3-1 M. Roman · R. Gutea
  10. 55' 3-2 R. Crisan · L. Cvek
  11. 60' M. Gjorgjievski S. Bus
  12. 63' Doru Andrei
  13. 64' Dragoș Albu
  14. 70' C. Afalna D. Albu
  15. 71' F. Haita D. Andrei
  16. 72' A. Nemec M. Roman
  17. 78' A. Karo B. Chorbadzhiyski
  18. 78' S. Issah T. Capusa
  19. 84' G. Merloi M. Babic
  20. 84' D. Toma R. Gutea
  21. 85' Christ Afalna
  22. 85' Cristian Merloi
  23. FT3-2

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar
  2. 66T. Capusa ▼ 78'
  3. 2B. Chorbadzhiyski ▼ 78'
  4. 4I. Stoica
  5. 98K. Ciubotaru ▼ 46'
  6. 96S. Balaure
  7. 36A. Zargary
  8. 8D. Albu ▼ 70'
  9. 10C. Negut
  10. 9A. Chitu
  11. 11S. Bus ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 3A. Karo ▲ 78'
  4. 19M. Gjorgjievski ▲ 60'
  5. 20I. Gindila
  6. 16S. Issah ▲ 78'
  7. 15C. Afalna ▲ 70'
  8. 77L. Stancu ▲ 46'
  9. 29S. Ritivoi
FC Voluntari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Florin Pirvu
  1. 14E. Chioveanu
  2. 19M. Schieb
  3. 27R. Crisan
  4. 44M. Onisa
  5. 30A. Suteu
  6. 11D. Andrei ▼ 71'
  7. 8I. Gheorghe
  8. 40L. Cvek
  9. 9R. Gutea ▼ 84'
  10. 90M. Roman ▼ 72'
  11. 70M. Babic ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 1A. Maxim
  2. 77A. Nemec ▲ 72'
  3. 80F. Haita ▲ 71'
  4. 98R. Neag
  5. 99I. Vencu
  6. 10G. Merloi ▲ 84'
  7. 7D. Toma ▲ 84'
  8. 21R. Petculescu
  9. 13M. Stefan

Thống kê

034
740
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
2Chệch đích3
3Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu38
55Ghi được63
70Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu