FC Voluntari vs AFC Hermannstadt
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 4, hòa 2, AFC Hermannstadt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Trọng tài
- M. Barbu
- Phong độ
- WLDWW FC Voluntari
- DDWWL AFC Hermannstadt
- 19' Claudiu Belu
- 36' ▲ P. Petrescu ▼ Aias Aosman
- 42' Cristiano Pereira
- 45' 0-1 C. Belu · P. Petrescu
- HT0-1
- 63' ▲ B. Alhassan ▼ A. Sîntean
- 66' ▲ I. Pešić ▼ L. Droppa
- 72' ▲ H. Garba ▼ I. Balaur
- 73' ▲ Ricardinho ▼ C. Costin
- 74' Gabriel Tamaş
- 74' Bright Addae
- 77' Răzvan Dâlbea
- 80' ▲ Anderson ▼ A. Ivanov
- 87' ▲ A. Vodă ▼ R. Opruț
- 87' ▲ A. Aralica ▼ Yazalde
- 88' ▲ Romário Pires ▼ B. Addae
- FT0-1
Đội hình
- 12V. Rîmniceanu
- 30G. Tamaș
- 5I. Armaș
- 28I. Balaur ▼ 72'
- 23A. Vlad
- 98C. Costin ▼ 73'
- 66L. Droppa ▼ 66'
- 4A. Ivanov ▼ 80'
- 8I. Gheorghe
- 19V. Angelov
- 9Jefté Betancor
Dự bị 9
- 7I. Pešić ▲ 66'
- 91H. Garba ▲ 72'
- 24Ricardinho ▲ 73'
- 11Anderson ▲ 80'
- 99C. Borțoneanu
- 21A. Ilie
- 6M. Briceag
- 90M. Satli
- 1Marcos Lavín
- 13Cristiano
- 27A. Scarlatache
- 12O. Viera
- 70C. Belu
- 4I. Stoica
- 25R. Opruț ▼ 87'
- 5R. Dâlbea
- 90B. Addae ▼ 88'
- 10Aias Aosman ▼ 36'
- 20A. Sîntean ▼ 63'
- 28Yazalde ▼ 87'
Dự bị 9
- 7P. Petrescu ▲ 36'
- 8B. Alhassan ▲ 63'
- 15A. Vodă ▲ 87'
- 26A. Aralica ▲ 87'
- 52Romário Pires ▲ 88'
- 9A. Şter
- 93C. Popescu
- 1I. Pop
- 51A. Oroian
Thống kê
01⚑8
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm2
2Trúng đích1
7Chệch đích1
8Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 42 - 15 | +27 | 64 | |
| 2 | 10 | 13 - 14 | -1 | 45 | |
| 3 | 30 | 33 - 14 | +19 | 58 | |
| 4 | 10 | 11 - 8 | +3 | 40 | |
| 5 | 30 | 30 - 26 | +4 | 44 | |
| 6 | 10 | 13 - 18 | -5 | 31 | |
| 7 | 30 | 33 - 41 | -8 | 40 | |
| 8 | 30 | 24 - 26 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 - 39 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 26 - 36 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 41 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 41 | -15 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 16 | 30 | 29 - 64 | -35 | 25 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
44Ghi được37
54Thủng lưới54
1.05Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai17