FC Voluntari
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Hermannstadt

FC Voluntari vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-0 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 4, hòa 2, AFC Hermannstadt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
M. Barbu
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 4' Jefté Betancor
  2. 8' David Mayoral
  3. HT0-0
  4. 50' I. Gheorghe · Jefté Betancor 1-0
  5. 62' D. Bagarić Romário Pires
  6. 62' P. Matricardi I. Stoica
  7. 62' B. Sebaihi A. Sîntean
  8. 67' V. Angelov I. Pešić
  9. 67' Ricardinho Jefté Betancor
  10. 69' Ionuț Balaur
  11. 75' Lukáš Droppa
  12. 78' Marius Briceag
  13. 79' Adrian Scarlatache
  14. 79' P. Petrescu O. Viera
  15. 82' Yazalde R. Dâlbea
  16. 84' A. Vlad C. Costin
  17. 90' Hélder Tavares
  18. 90'+1 A. Ilie I. Gheorghe
  19. FT1-0

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Bogdan Andone
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 28I. Balaur
  5. 6M. Briceag
  6. 98C. Costin ▼ 84'
  7. 66L. Droppa
  8. 18Hélder Tavares
  9. 7I. Pešić ▼ 67'
  10. 8I. Gheorghe ▼ 90'
  11. 9Jefté Betancor ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 19V. Angelov ▲ 67'
  2. 24Ricardinho ▲ 67'
  3. 23A. Vlad ▲ 84'
  4. 21A. Ilie ▲ 90'
  5. 44M. Remacle
  6. 91H. Garba
  7. 17S. Mailat
  8. 2C. Achim
  9. 1Marcos Lavín
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 13Cristiano
  2. 27A. Scarlatache
  3. 12O. Viera ▼ 79'
  4. 70C. Belu
  5. 4I. Stoica ▼ 62'
  6. 25R. Opruț
  7. 5R. Dâlbea ▼ 82'
  8. 52Romário Pires ▼ 62'
  9. 10Aias Aosman
  10. 21David Mayoral
  11. 20A. Sîntean ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 32D. Bagarić ▲ 62'
  2. 34P. Matricardi ▲ 62'
  3. 30B. Sebaihi ▲ 62'
  4. 7P. Petrescu ▲ 79'
  5. 28Yazalde ▲ 82'
  6. 1I. Pop
  7. 8B. Alhassan
  8. 15A. Vodă
  9. 92S. Elbers

Thống kê

052
420
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm9
1Trúng đích6
2Chệch đích3
2Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi21
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
44Ghi được37
54Thủng lưới54
1.05Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu