AFC Hermannstadt vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 4, hòa 2, FC Voluntari thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Gaz Metan, Mediaş
- Trọng tài
- V. Flueran
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- LDWWL FC Voluntari
- 23' B. Alhassan · S. Balaure 1-0
- 31' Sota Mino
- 34' B. Alhassan · S. Mino 2-0
- 39' 2-1 A. Nemec · Marcelo Lopes
- HT2-1
- 46' ▲ D. Florea ▼ Marcelo Lopes
- 46' ▲ Hélder Tavares ▼ L. Droppa
- 56' ▲ G. Merloi ▼ C. Costin
- 57' Ulrich Meleke
- 63' ▲ L. Fülöp ▼ U. Meleke
- 65' ▲ A. Răuță ▼ I. Biceanu
- 65' ▲ C. Popescu ▼ A. Oroian
- 66' Silviu Balaure
- 72' Ricardinho
- 72' ▲ P. Petrescu ▼ B. Alhassan
- 73' ▲ I. Hora ▼ D. Paraschiv
- 76' ▲ N. Aliji ▼ A. Vlad
- 78' ▲ I. Năstăsie ▼ S. Balaure
- FT2-1
Đội hình
- 23P. Iliev
- 17M. Butean
- 4I. Stoica
- 6P. Antoche
- 98R. Opruț
- 29I. Biceanu ▼ 65'
- 14S. Mino
- 8B. Alhassan ▼ 72'
- 51A. Oroian ▼ 65'
- 96S. Balaure ▼ 78'
- 30D. Paraschiv ▼ 73'
Dự bị 8
- 13A. Răuță ▲ 65'
- 93C. Popescu ▲ 65'
- 7P. Petrescu ▲ 72'
- 9I. Hora ▲ 73'
- 10I. Năstăsie ▲ 78'
- 11D. Iancu
- 31V. Muțiu
- 16S. Issah
- 71M. Popa
- 24Ricardinho
- 34P. Matricardi
- 5I. Armaș
- 23A. Vlad ▼ 76'
- 98C. Costin ▼ 56'
- 3U. Meleke ▼ 63'
- 6L. Droppa ▼ 46'
- 22V. Raţă
- 77A. Nemec
- 14Marcelo Lopes ▼ 46'
Dự bị 9
- 11D. Florea ▲ 46'
- 18Hélder Tavares ▲ 46'
- 10G. Merloi ▲ 56'
- 80L. Fülöp ▲ 63'
- 7N. Aliji ▲ 76'
- 12V. Rîmniceanu
- 21A. Ilie
- 19S. Marrone
- 28V. Andreș
Thống kê
02⚑1
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích5
1Phạt góc5
1Việt vị2
4Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu50
56Ghi được65
50Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai28