FC Voluntari
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Hermannstadt

FC Voluntari vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-0 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 4, hòa 2, AFC Hermannstadt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 15' Sota Mino
  2. HT0-0
  3. 46' Ianis Stoica A. Jipa
  4. 51' Ljuban Crepulja
  5. 63' G. Merloi A. Ciobanu
  6. 63' N. Cârnat A. Dumiter
  7. 70' G. Merloi11m 1-0
  8. 71' G. Iancu C. Neguț
  9. 71' K. N'Goma S. Balaure
  10. 74' B. Cascini L. Crepulja
  11. 76' Mihai Butean
  12. 81' Rúben Fonseca S. Mino
  13. 85' G. Turda Ricardinho
  14. 86' M. Răduț N. Aliji
  15. FT1-0

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Pârvu
  1. 1O. Vâlceanu 7.9
  2. 24Ricardinho ▼ 85' 6.9
  3. 34P. Matricardi 8.2
  4. 5I. Armaș 6.6
  5. 4L. Crepulja ▼ 74' 6.6
  6. 27R. Boboc 6.7
  7. 22V. Raţă 7.0
  8. 80A. Ciobanu ▼ 63' 6.7
  9. 7N. Aliji ▼ 86' 7.0
  10. 9A. Dumiter ▼ 63' 6.2
  11. 17D. Andrei 8.5

Dự bị 10

  1. 10G. Merloi ▲ 63' 6.9
  2. 23N. Cârnat ▲ 63' 6.9
  3. 28B. Cascini ▲ 74' 6.3
  4. 26G. Turda ▲ 85' 6.2
  5. 8M. Răduț ▲ 86' 6.7
  6. 2C. Paz
  7. 88Jesús
  8. 72R. Voican
  9. 6L. Droppa
  10. 29E. Lambrinoc
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.9
  2. 17M. Butean 6.5
  3. 5F. Bejan 6.9
  4. 4Ionuț Stoica 6.9
  5. 28R. Opruț 7.7
  6. 96S. Balaure ▼ 71' 7.3
  7. 14S. Mino ▼ 81' 7.2
  8. 16A. Murgia 7.3
  9. 97A. Jipa ▼ 46' 6.6
  10. 30D. Paraschiv 7.9
  11. 26C. Neguț ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 7Ianis Stoica ▲ 46' 6.9
  2. 10G. Iancu ▲ 71' 6.9
  3. 9K. N'Goma ▲ 71' 6.5
  4. 99Rúben Fonseca ▲ 81' 6.3
  5. 29C. Biceanu
  6. 31V. Muțiu
  7. 6P. Antoche
  8. 11D. Iancu
  9. 2P. Medina
  10. 51A. Oroian
  11. 98K. Ciubotaru
  12. 22I. Pop

Thống kê

013
620
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm15
5Trúng đích4
1Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị0
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
424Chuyền bóng482
334Chuyền chính xác399
79%Chính xác chuyền83%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
53Ghi được69
69Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu