FC Voluntari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AFC Hermannstadt

FC Voluntari vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 4, hòa 2, AFC Hermannstadt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 31' 0-1 D. Paraschiv · S. Balaure
  2. 40' Patricio Matricardi
  3. HT0-1
  4. 59' D. Florea A. Ciobanu
  5. 59' L. Droppa B. Cascini
  6. 63' I. Stoica I. Biceanu
  7. 64' C. Bucuroiu A. Jipa
  8. 74' R. Boboc N. Aliji
  9. 74' A. Dumiter M. Răduț
  10. 79' K. N'Goma S. Balaure
  11. 79' P. Medina R. Opruț
  12. 84' D. Andrei R. Popescu
  13. 86' P. Antoche A. Murgia
  14. 90'+5 Daniel Florea
  15. 90'+6 Andrei Dumiter
  16. 90'+8 D. Florea11m 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Dică
  1. 88Jesús 7.2
  2. 24Ricardinho 6.9
  3. 34P. Matricardi 6.9
  4. 5I. Armaș 7.7
  5. 7N. Aliji ▼ 74' 6.9
  6. 28B. Cascini ▼ 59' 7.0
  7. 22V. Raţă 7.0
  8. 20R. Popescu ▼ 84' 7.2
  9. 80A. Ciobanu ▼ 59' 7.0
  10. 8M. Răduț ▼ 74' 7.0
  11. 77A. Nemec 7.2

Dự bị 12

  1. 11D. Florea ▲ 59' 7.7
  2. 6L. Droppa ▲ 59' 6.7
  3. 27R. Boboc ▲ 74' 6.7
  4. 9A. Dumiter ▲ 74' 6.3
  5. 17D. Andrei ▲ 84' 6.6
  6. 2C. Paz
  7. 4L. Crepulja
  8. 25A. Cocian
  9. 72R. Voican
  10. 26G. Turda
  11. 1O. Vâlceanu
  12. 23N. Cârnat
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.2
  2. 17M. Butean 6.3
  3. 27V. Găman 6.6
  4. 5F. Bejan 6.7
  5. 28R. Opruț ▼ 79' 6.9
  6. 14S. Mino 6.6
  7. 16A. Murgia ▼ 86' 7.2
  8. 96S. Balaure ▼ 79' 7.9
  9. 29I. Biceanu ▼ 63' 6.5
  10. 97A. Jipa ▼ 64' 6.9
  11. 30D. Paraschiv 7.5

Dự bị 11

  1. 4I. Stoica ▲ 63' 6.3
  2. 21C. Bucuroiu ▲ 64' 6.6
  3. 9K. N'Goma ▲ 79' 6.7
  4. 2P. Medina ▲ 79' 6.2
  5. 6P. Antoche ▲ 86' 6.5
  6. 31V. Muțiu
  7. 51A. Oroian
  8. 20A. Luca
  9. 99Rúben Fonseca
  10. 98K. Ciubotaru
  11. 22I. Pop

Thống kê

021
400
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
1Phạt góc4
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
741Chuyền bóng309
650Chuyền chính xác215
88%Chính xác chuyền70%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
53Ghi được69
69Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu