FC Voluntari
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AFC Hermannstadt

FC Voluntari vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 4, hòa 2, AFC Hermannstadt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
I. Călin
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 30' Sota Mino
  2. 31' V. Damaşcan · Ricardinho 1-0
  3. 36' V. Limaj D. Paraschiv
  4. HT1-0
  5. 46' B. Alhassan I. Biceanu
  6. 47' Naser Aliji
  7. 61' Patricio Matricardi
  8. 66' Saeed Issah
  9. 69' 1-1 S. Balaure · G. Iancu
  10. 75' P. Petrescu S. Issah
  11. 79' G. Merloi V. Raţă
  12. 79' D. Florea A. Nemec
  13. 83' M. Babić G. Iancu
  14. 83' C. Bărbuț S. Balaure
  15. 86' A. Dumiter Marcelo Lopes
  16. 90'+2 Vitalie Damașcan
  17. 90'+4 Petrişor Petrescu
  18. FT1-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 24Ricardinho
  3. 34P. Matricardi
  4. 5I. Armaș
  5. 14Marcelo Lopes ▼ 86'
  6. 16R. Sigurjónsson
  7. 3U. Meleke
  8. 22V. Raţă ▼ 79'
  9. 7N. Aliji
  10. 77A. Nemec ▼ 79'
  11. 9V. Damaşcan

Dự bị 9

  1. 10G. Merloi ▲ 79'
  2. 11D. Florea ▲ 79'
  3. 13A. Dumiter ▲ 86'
  4. 2C. Paz
  5. 23A. Vlad
  6. 88Jesús
  7. 72R. Voican
  8. 18Hélder Tavares
  9. 98C. Costin
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25K. Letica
  2. 18P. Medina
  3. 5F. Bejan
  4. 4I. Stoica
  5. 16S. Issah ▼ 75'
  6. 96S. Balaure ▼ 83'
  7. 29I. Biceanu ▼ 46'
  8. 14S. Mino
  9. 93C. Popescu
  10. 9G. Iancu ▼ 83'
  11. 30D. Paraschiv ▼ 36'

Dự bị 9

  1. 10V. Limaj ▲ 36'
  2. 8B. Alhassan ▲ 46'
  3. 7P. Petrescu ▲ 75'
  4. 77M. Babić ▲ 83'
  5. 20C. Bărbuț ▲ 83'
  6. 31V. Muțiu
  7. 11D. Iancu
  8. 70C. Ene
  9. 6P. Antoche

Thống kê

039
530
50%Kiểm soát bóng50%
4Dứt điểm5
1Trúng đích1
3Chệch đích4
9Phạt góc5
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
65Ghi được56
59Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu