Oţelul
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

Oţelul vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 3-2 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 4, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 8
Phong độ
LWDLL Oţelul
LDDDW Farul Constanta
  1. 14' João Lameira
  2. 39' Conrado11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' I. Cojocaru N. Grigoryan
  5. 56' P. Iacob · J. Lameira 2-0
  6. 58' D. Bordun 3-0
  7. 66' 3-1 D. Alibec
  8. 68' Conrado Buchanelli Holz
  9. 68' Răzvan Andrei Tănasă
  10. 71' Victor Dican
  11. 74' Kazu Luan
  12. 74' D. Neicu D. Bordun
  13. 75' G. Iancu E. Radaslavescu
  14. 75' I. Doicaru A. Isfan
  15. 75' D. Maftei S. Furtado
  16. 77' 3-2 V. Dican · D. Alibec
  17. 80' G. Debeljuh Patrick
  18. 81' J. Vojtus R. Tanasa
  19. 82' N. Pedro Conrado
  20. 87' Iustin Doicaru
  21. 90'+7 Pedro Nuno
  22. 90'+1 Cosmin Dur-Bozoancă
  23. 90'+6 Denis Alibec
  24. FT3-2

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.0
  2. 2M. Zhelev 6.5
  3. 4Ne Lopes 6.6
  4. 6P. Iacob 7.5
  5. 97Conrado ▼ 82' 7.2
  6. 8J. Lameira 7.2
  7. 31D. Zivulic 7.3
  8. 24D. Bordun ▼ 74' 7.2
  9. 7Andrezinho 7.5
  10. 99Luan ▼ 74' 7.0
  11. 9Patrick ▼ 80' 7.0

Dự bị 10

  1. 22G. Ursu
  2. 27N. Pedro ▲ 82' 6.3
  3. 20D. Sandu
  4. 80B. Paz
  5. 96G. Debeljuh ▲ 80' 6.5
  6. 88Kazu ▲ 74' 6.5
  7. 16D. Neicu ▲ 74' 6.6
  8. 23C. Chira
  9. 14A. Rus
  10. 15D. Neicu ▲ 74' 6.6
Farul Constanta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Flavius Stoican
  1. 12R. Munteanu 5.9
  2. 93S. Furtado ▼ 75' 5.3
  3. 17I. Larie 6.2
  4. 22D. Sirbu 7.2
  5. 11C. Ganea 6.3
  6. 6V. Dican 7.2
  7. 20E. Radaslavescu ▼ 75' 6.3
  8. 30N. Grigoryan ▼ 54' 6.7
  9. 31A. Isfan ▼ 75' 5.7
  10. 71R. Tanasa ▼ 81' 6.3
  11. 7D. Alibec 8.3

Dự bị 10

  1. 1A. Buzbuchi
  2. 15B. Tiru
  3. 10G. Iancu ▲ 75' 6.5
  4. 8I. Vina
  5. 77Ramalho
  6. 19I. Doicaru ▲ 75' 6.3
  7. 9J. Vojtus ▲ 81' 6.7
  8. 98D. Maftei ▲ 75' 6.9
  9. 5S. Dutu
  10. 27I. Cojocaru ▲ 54' 6.3

Thống kê

043
640
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm16
5Trúng đích4
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị2
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua1
316Chuyền bóng386
241Chuyền chính xác312
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
67Ghi được60
54Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu