Oţelul vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 4, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- LWDLL Oţelul
- LDDDW Farul Constanta
- 10' Mihai Popescu
- HT0-0
- 54' ▲ D. Živulić ▼ A. López
- 60' ▲ M. Zhelev ▼ R. Latouchent
- 60' ▲ Samuel Teles ▼ V. Jardan
- 61' ▲ Rivaldinho ▼ A. Mazilu
- 61' ▲ K. Boli ▼ M. Popescu
- 74' ▲ D. Dussaut ▼ D. Sîrbu
- 79' 0-1 I. Larie · C. Budescu
- 83' ▲ Gustavo Marins ▼ C. Budescu
- 83' ▲ I. Vînă ▼ A. Artean
- 87' ▲ M. Adăscăliței ▼ Frédéric Maciel
- 87' ▲ G. Cîrjan ▼ K. Fatai
- FT0-1
Đội hình
- 13C. Dur-Bozoancă 7.0
- 14A. Rus 7.3
- 6J. Cissé 6.9
- 25D. Lovrić 7.2
- 28Miguel Silva 7.3
- 30J. Cisotti 7.9
- 5A. López ▼ 54' 6.9
- 23V. Jardan ▼ 60' 6.6
- 95R. Latouchent ▼ 60' 6.7
- 90K. Fatai ▼ 87' 6.3
- 67Frédéric Maciel ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 31D. Živulić ▲ 54' 6.7
- 2M. Zhelev ▲ 60' 6.7
- 21Samuel Teles ▲ 60' 6.6
- 26M. Adăscăliței ▲ 87' 6.7
- 7G. Cîrjan ▲ 87' 6.7
- 24D. Bordun
- 16C. Ghiocel
- 8I. Neagu
- 12R. Stoian
- 12M. Aioani 8.2
- 22D. Sîrbu ▼ 74' 6.3
- 17I. Larie ⚽ 8.5
- 3M. Popescu ▼ 61' 6.9
- 25D. Kiki 7.3
- 6T. Băluță 7.3
- 18A. Artean ▼ 83' 6.6
- 24C. Grameni 6.9
- 26A. Mazilu ▼ 61' 6.2
- 9L. Munteanu 6.2
- 10C. Budescu ⇢ ▼ 83' 8.2
Dự bị 9
- 7Rivaldinho ▲ 61' 6.7
- 21K. Boli ▲ 61' 6.7
- 99D. Dussaut ▲ 74' 6.5
- 45Gustavo Marins ▲ 83' 6.5
- 8I. Vînă ▲ 83' 6.7
- 77E. Sali
- 80N. Popescu
- 11Gustavo
- 1A. Buzbuchi
Thống kê
00⚑5
⚑910
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm13
6Trúng đích4
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
5Phạt góc9
3Việt vị6
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
419Chuyền bóng391
279Chuyền chính xác260
67%Chính xác chuyền66%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu60
63Ghi được76
61Thủng lưới92
1.19Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai42